DUPONT
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11,72 | 51,44 | 44,72 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,06 | 0,03 | 0,06 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 26,49 | 84,24 | 65,86 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -6,14 | -5,49 | -1,88 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 3,27 | 4,08 | 2,22 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,22 | 1,01 | 0,93 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0,62 | 0,82 | 1,36 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,09 | 0,60 | 0,05 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |||
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | |||
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0,09 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |