DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 43,67 | 26,03 | 11,72 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,07 | 0,07 | 0,06 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 72,39 | 48,64 | 26,49 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -12,98 | -11,24 | -6,14 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 2,83 | 1,52 | 3,27 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,13 | 0,10 | 0,22 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0,10 | 0,69 | 0,62 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,10 | 0,07 | 0,09 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |||
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | |||
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |