DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.89 | 9.24 | 10.21 | 9.84 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.53 | 5.83 | 5.18 | 4.76 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.09 | 1.14 | 1.36 | 1.50 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.47 | 1.39 | 1.45 | 1.37 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 338.06 | 332.24 | 419.05 | 436.89 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -2.88 | -1.72 | 26.13 | 4.26 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22.23 | 21.67 | 19.72 | 15.70 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7.38 | 8.17 | 6.92 | 6.34 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94.31 | 89.10 | 93.13 | 94.11 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.48 | 80.15 | 80.36 | 79.83 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 102.79 | 102.09 | 88.13 | 83.98 |
| Thời gian tồn kho | Date | 120.47 | 109.32 | 97.57 | 91.19 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 34.22 | 38.61 | 39.65 | 32.85 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 224.99 | 216.62 | 195.63 | 184.87 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 109.45 | 116.38 | 128.09 | 142.23 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.11 | 2.44 | 2.33 | 2.80 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.21 | 1.47 | 1.36 | 1.62 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.33 | 0.32 | 0.27 | 0.24 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.47 | 0.39 | 0.45 | 0.37 |