単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 201,178 208,383 197,175 224,601 218,100
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14,668 22,807 25,757 29,529 37,591
1. Tiền 14,668 14,745 25,306 19,529 32,520
2. Các khoản tương đương tiền 0 8,062 452 10,000 5,071
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,229 1,644 8 328 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5,229 1,644 8 328 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 101,660 95,206 92,928 101,180 90,931
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 97,372 94,635 93,207 102,840 89,722
2. Trả trước cho người bán 7,681 3,151 3,048 3,664 3,596
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 188 549 494 396 199
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,580 -3,130 -3,821 -5,719 -2,585
IV. Tổng hàng tồn kho 79,466 86,773 77,948 89,939 84,652
1. Hàng tồn kho 79,466 86,773 77,948 89,939 84,652
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 155 1,953 534 3,625 4,926
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 155 29 69 226 78
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 1,924 465 3,399 4,736
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 112
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 110,174 100,848 93,435 84,486 69,419
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 50 50
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 50 50
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 81,293 72,978 64,856 56,083 43,846
1. Tài sản cố định hữu hình 81,293 72,978 64,856 56,083 43,846
- Nguyên giá 250,154 256,587 262,159 267,447 268,852
- Giá trị hao mòn lũy kế -168,861 -183,609 -197,303 -211,365 -225,007
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 130 130
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 130 130
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 273 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 6,000 6,000 6,000 6,000 60,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -6,000 -6,000 -6,000 -6,000 -60,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 273 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 28,881 27,871 28,306 28,224 25,394
1. Chi phí trả trước dài hạn 28,881 27,871 28,306 28,224 25,394
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 311,352 309,231 290,610 309,086 287,519
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 99,808 98,933 80,800 96,509 75,905
I. Nợ ngắn hạn 99,808 98,933 80,800 96,509 75,905
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 46,113 57,507 40,095 40,499 24,142
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 26,765 24,650 27,532 36,548 29,248
4. Người mua trả tiền trước 3,047 845 1,826 4,578 5,537
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,485 982 1,224 935 1,347
6. Phải trả người lao động 11,726 6,494 3,226 10,574 11,839
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 484 485 374 381 76
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3,540 1,699 1,415 1,381 1,237
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,650 6,272 5,108 1,612 2,480
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 211,544 210,298 209,810 212,578 211,614
I. Vốn chủ sở hữu 211,544 210,298 209,810 212,578 211,614
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 123,750 123,750 123,750 123,750 123,750
2. Thặng dư vốn cổ phần 26,340 26,340 26,340 26,340 26,340
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 35,937 40,276 40,276 0 40,276
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 40,276 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 25,517 19,932 19,444 22,212 21,248
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3,820 1,311 24 460 430
- LNST chưa phân phối kỳ này 21,697 18,621 19,420 21,751 20,817
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 311,352 309,231 290,610 309,086 287,519