|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
201,178
|
208,383
|
197,175
|
224,601
|
218,100
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
14,668
|
22,807
|
25,757
|
29,529
|
37,591
|
|
1. Tiền
|
14,668
|
14,745
|
25,306
|
19,529
|
32,520
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
8,062
|
452
|
10,000
|
5,071
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5,229
|
1,644
|
8
|
328
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
5,229
|
1,644
|
8
|
328
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
101,660
|
95,206
|
92,928
|
101,180
|
90,931
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
97,372
|
94,635
|
93,207
|
102,840
|
89,722
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
7,681
|
3,151
|
3,048
|
3,664
|
3,596
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
188
|
549
|
494
|
396
|
199
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,580
|
-3,130
|
-3,821
|
-5,719
|
-2,585
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
79,466
|
86,773
|
77,948
|
89,939
|
84,652
|
|
1. Hàng tồn kho
|
79,466
|
86,773
|
77,948
|
89,939
|
84,652
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
155
|
1,953
|
534
|
3,625
|
4,926
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
155
|
29
|
69
|
226
|
78
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
1,924
|
465
|
3,399
|
4,736
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
112
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
110,174
|
100,848
|
93,435
|
84,486
|
69,419
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
50
|
50
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
50
|
50
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
81,293
|
72,978
|
64,856
|
56,083
|
43,846
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
81,293
|
72,978
|
64,856
|
56,083
|
43,846
|
|
- Nguyên giá
|
250,154
|
256,587
|
262,159
|
267,447
|
268,852
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-168,861
|
-183,609
|
-197,303
|
-211,365
|
-225,007
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
130
|
130
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
130
|
130
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
273
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
6,000
|
6,000
|
6,000
|
6,000
|
60,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-6,000
|
-6,000
|
-6,000
|
-6,000
|
-60,000
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
273
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
28,881
|
27,871
|
28,306
|
28,224
|
25,394
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
28,881
|
27,871
|
28,306
|
28,224
|
25,394
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
311,352
|
309,231
|
290,610
|
309,086
|
287,519
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
99,808
|
98,933
|
80,800
|
96,509
|
75,905
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
99,808
|
98,933
|
80,800
|
96,509
|
75,905
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
46,113
|
57,507
|
40,095
|
40,499
|
24,142
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
26,765
|
24,650
|
27,532
|
36,548
|
29,248
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,047
|
845
|
1,826
|
4,578
|
5,537
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,485
|
982
|
1,224
|
935
|
1,347
|
|
6. Phải trả người lao động
|
11,726
|
6,494
|
3,226
|
10,574
|
11,839
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
484
|
485
|
374
|
381
|
76
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3,540
|
1,699
|
1,415
|
1,381
|
1,237
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6,650
|
6,272
|
5,108
|
1,612
|
2,480
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
211,544
|
210,298
|
209,810
|
212,578
|
211,614
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
211,544
|
210,298
|
209,810
|
212,578
|
211,614
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
123,750
|
123,750
|
123,750
|
123,750
|
123,750
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
26,340
|
26,340
|
26,340
|
26,340
|
26,340
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
35,937
|
40,276
|
40,276
|
0
|
40,276
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
40,276
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
25,517
|
19,932
|
19,444
|
22,212
|
21,248
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
3,820
|
1,311
|
24
|
460
|
430
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
21,697
|
18,621
|
19,420
|
21,751
|
20,817
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
311,352
|
309,231
|
290,610
|
309,086
|
287,519
|