DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.35 | 2.55 | 3.47 | 4.70 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.18 | 1.50 | 1.69 | 2.42 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.24 | 1.00 | 1.19 | 1.12 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.60 | 1.71 | 1.74 | 1.74 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 398.74 | 339.03 | 393.67 | 359.97 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 1.89 | -14.98 | 16.12 | -8.56 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4.34 | 8.80 | 7.38 | 8.30 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.67 | 2.73 | 2.76 | 3.75 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 39.86 | 79.64 | 77.97 | 82.10 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 67.17 | 68.88 | 78.44 | 78.59 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 14.93 | 23.81 | 14.75 | 23.09 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 109.85 | 103.89 | 85.66 | 85.10 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 3.11 | 18.77 | 8.04 | 8.39 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 160.74 | 180.06 | 128.10 | 135.78 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 61.02 | 36.65 | 6.92 | 16.97 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.53 | 1.28 | 1.05 | 1.15 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.52 | 0.60 | 0.40 | 0.52 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.45 | 0.51 | 0.58 | 0.58 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.60 | 0.71 | 0.74 | 0.74 |