DUPONT
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,70 | 9,01 | 1,66 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 73,83 | 110,46 | 381,70 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,06 | 0,07 | 0,00 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,31 | 1,18 | 1,20 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 39,68 | 45,89 | 2,26 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -84,10 | 15,65 | -95,06 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 79,08 | 78,06 | 67,00 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 93,00 | 138,29 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,24 | 99,85 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 80,00 | 80,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 70,10 | 51,28 | 681,90 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 898,03 | 669,98 | 9.026,01 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 79,28 | 55,96 | 753,86 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.362,98 | 1.161,08 | 21.977,43 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 433,25 | 482,64 | 441,79 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,72 | 5,77 | 5,26 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,21 | 5,04 | 4,55 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,12 | 0,12 | 0,13 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,31 | 0,18 | 0,20 |