DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 60,83 | 12,97 | 23,09 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 32,89 | 43,53 | 56,69 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,75 | 0,16 | 0,29 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,47 | 1,82 | 1,41 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.214,11 | 216,21 | 384,23 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 3.595.154,18 | -82,19 | 77,71 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 51,79 | 56,68 | 69,34 |
Tỷ lệ EBIT | % | 41,16 | 54,52 | 71,18 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,81 | 99,80 | 99,56 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,05 | 80,00 | 80,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 7,39 | 39,97 | 28,75 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 108,49 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 10,68 | 36,97 | 21,45 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 48,00 | 418,20 | 294,74 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -324,85 | 395,79 | 858,16 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,66 | 1,67 | 3,24 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,66 | 1,66 | 2,88 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,61 | 0,25 | 0,06 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,47 | 0,82 | 0,41 |