DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,64 | 0,09 | 75,44 | 38,39 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 178,28 | 23,15 | 39,13 | 68,37 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,00 | 1,37 | 0,41 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,71 | 4,32 | 1,41 | 1,39 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 0,98 | 1,05 | 1.814,58 | 272,11 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 763,67 | 6,90 | 172.247,81 | -85,00 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 100,00 | 100,00 | 56,09 | 75,88 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 343,00 | 638,72 | 49,00 | 86,49 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 64,97 | 5,42 | 99,82 | 98,85 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 66,84 | 80,00 | 79,98 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 19.358,79 | 10.332,83 | 24,34 | 56,48 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 64,33 | 491,47 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 12,68 | 44,23 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 80.685,65 | 80.146,46 | 249,71 | 790,78 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -89,20 | -686,95 | 859,79 | 403,41 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,71 | 0,25 | 3,25 | 3,17 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,71 | 0,25 | 2,88 | 2,69 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,71 | 0,81 | 0,06 | 0,12 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,71 | 3,32 | 0,41 | 0,39 |