DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,79 | -7,59 | -18,55 | 2,88 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,73 | -3,74 | -7,58 | 1,19 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,94 | 0,74 | 0,84 | 0,87 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,34 | 2,76 | 2,90 | 2,78 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 3.125,07 | 2.573,30 | 2.609,61 | 2.656,58 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 4,87 | -17,66 | 1,41 | 1,80 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,06 | 4,70 | -0,29 | 7,36 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,88 | -0,48 | -4,96 | 3,63 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 56,06 | 780,05 | 152,94 | 32,75 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,24 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 14,97 | 14,87 | 12,06 | 16,47 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 81,55 | 9,74 | 66,53 | 86,11 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 105,39 | 144,21 | 109,70 | 121,74 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 114,37 | 132,62 | 96,50 | 112,74 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -880,37 | -1.127,62 | -1.161,53 | -996,47 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,53 | 0,45 | 0,37 | 0,45 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,17 | 0,12 | 0,10 | 0,15 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,71 | 0,73 | 0,78 | 0,73 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,34 | 1,76 | 1,90 | 1,78 |