|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
576,284
|
979,213
|
935,004
|
689,907
|
820,530
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
116,454
|
138,550
|
134,945
|
100,187
|
153,108
|
|
1. Tiền
|
116,454
|
138,550
|
134,945
|
100,187
|
153,108
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
30,000
|
50,000
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
30,000
|
50,000
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
35,911
|
128,186
|
104,836
|
86,230
|
119,894
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
4,605
|
38,535
|
49,702
|
34,969
|
48,589
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
9,658
|
53,661
|
1,149
|
1,621
|
9,243
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
21,648
|
35,990
|
53,985
|
49,640
|
62,062
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
382,325
|
627,959
|
65,453
|
477,009
|
525,279
|
|
1. Hàng tồn kho
|
382,325
|
627,959
|
65,453
|
477,009
|
525,279
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
11,593
|
34,519
|
39,771
|
26,480
|
22,249
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,883
|
8,683
|
10,491
|
12,435
|
12,555
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
9,564
|
25,707
|
25,409
|
13,915
|
9,564
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
146
|
130
|
3,870
|
130
|
130
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,481,534
|
2,345,339
|
2,563,578
|
2,404,333
|
2,228,424
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
9,184
|
10,040
|
12,159
|
13,410
|
14,705
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
9,184
|
10,040
|
12,159
|
13,410
|
14,705
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,328,172
|
2,180,132
|
2,013,178
|
2,216,789
|
1,990,816
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,327,515
|
2,178,274
|
2,008,370
|
2,213,039
|
1,988,003
|
|
- Nguyên giá
|
6,791,230
|
6,827,914
|
6,866,383
|
7,304,093
|
7,312,416
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,463,715
|
-4,649,640
|
-4,858,013
|
-5,091,054
|
-5,324,413
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
657
|
1,859
|
4,808
|
3,749
|
2,813
|
|
- Nguyên giá
|
2,876
|
4,334
|
8,158
|
8,158
|
8,253
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,219
|
-2,475
|
-3,350
|
-4,409
|
-5,440
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
93,002
|
100,902
|
487,560
|
117,872
|
172,103
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
93,002
|
100,902
|
487,560
|
117,872
|
172,103
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
51,177
|
54,265
|
50,681
|
56,262
|
50,800
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
51,177
|
54,265
|
50,681
|
56,262
|
50,800
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,057,818
|
3,324,553
|
3,498,582
|
3,094,240
|
3,048,954
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,619,538
|
1,902,694
|
2,230,379
|
2,027,833
|
1,950,948
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,595,844
|
1,859,586
|
2,062,623
|
1,851,433
|
1,816,998
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
873,227
|
966,399
|
987,060
|
975,715
|
949,128
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
585,220
|
811,550
|
968,938
|
786,554
|
742,622
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
45,749
|
45,041
|
22,670
|
29,435
|
40,789
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
20,544
|
5,501
|
6,756
|
5,545
|
27,772
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8,694
|
951
|
984
|
1,664
|
1,627
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
52,280
|
19,776
|
34,557
|
21,634
|
33,565
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
7,888
|
7,956
|
40,153
|
30,546
|
21,259
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,241
|
2,412
|
1,505
|
340
|
236
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
23,694
|
43,108
|
167,756
|
176,399
|
133,950
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
14,510
|
33,068
|
156,497
|
163,889
|
120,145
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
9,184
|
10,040
|
11,260
|
12,510
|
13,805
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,438,281
|
1,421,859
|
1,268,202
|
1,066,407
|
1,098,007
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,438,281
|
1,421,859
|
1,268,202
|
1,066,407
|
1,098,007
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,235,599
|
1,235,599
|
1,235,599
|
1,235,599
|
0
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,235,599
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
114,427
|
122,757
|
122,757
|
122,757
|
122,757
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
88,255
|
63,503
|
-90,154
|
-291,949
|
-260,350
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
38,478
|
9,885
|
6,101
|
-90,154
|
-291,949
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
49,778
|
53,618
|
-96,255
|
-201,795
|
31,599
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,057,818
|
3,324,553
|
3,498,582
|
3,094,240
|
3,048,954
|