Chỉ tiêu về vốn
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn chủ sở hữu/Huy động | % | 8,76 | 10,06 | 10,60 |
| Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản | % | 5,65 | 5,99 | 6,02 |
Chỉ tiêu về chất lượng tài sản
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ TS sinh lãi/TTS | % | 95,33 | ||
| Tỷ lệ trích lập dự phòng/Dư nợ | % | 1,54 | 1,55 | 1,53 |
| Chi phí dự phòng/Dư nợ | % | 0,21 | 0,25 | 0,13 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 63,33 | 61,88 | 61,92 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 8,76 | 10,06 | 10,60 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tăng trưởng tài sản | % | 6,36 | 4,90 | 6,14 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 3,91 | 2,50 | 6,21 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 5,38 | -3,12 | 1,20 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | |||
| ROA (%) | % | 0,06 | 0,01 | 0,22 |
| ROE (%) | % | 1,03 | 0,15 | 3,71 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 40,19 | 28,54 | 52,18 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 98,20 | 103,89 | 109,03 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | 40,70 | ||
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % | 0,00 |