Chỉ tiêu về vốn
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn chủ sở hữu/Huy động | % | 10.06 | 10.60 | 10.45 |
| Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản | % | 5.99 | 6.02 | 5.61 |
Asset Quality
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ TS sinh lãi/TTS | % | 95.33 | ||
| Tỷ lệ trích lập dự phòng/Dư nợ | % | 1.55 | 1.53 | 1.40 |
| Chi phí dự phòng/Dư nợ | % | 0.25 | 0.13 | 0.33 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 61.88 | 61.92 | 57.57 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 10.06 | 10.60 | 10.45 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tăng trưởng tài sản | % | 4.90 | 6.14 | 8.52 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 2.50 | 6.21 | 0.91 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | -3.12 | 1.20 | 2.57 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | |||
| ROA (%) | % | 0.01 | 0.22 | 0.05 |
| ROE (%) | % | 0.15 | 3.71 | 0.91 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 28.54 | 52.18 | 40.83 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 103.89 | 109.03 | 107.26 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | 40.70 | ||
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % | 0.00 |