DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,88 | 2,51 | 1,00 | 1,65 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,75 | 0,64 | 0,32 | 0,34 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,98 | 1,91 | 1,74 | 2,77 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,95 | 2,06 | 1,79 | 1,74 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 214,70 | 217,19 | 170,17 | 264,90 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -6,45 | 1,16 | -21,65 | 55,67 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,95 | 11,52 | 10,13 | 9,23 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,53 | 0,98 | 0,67 | 0,46 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 62,95 | 81,74 | 66,05 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,52 | 79,34 | 71,88 | 75,02 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 123,69 | 126,00 | 142,43 | 81,80 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 46,88 | 48,76 | 37,06 | 22,10 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 81,27 | 77,39 | 89,24 | 37,09 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 175,94 | 182,58 | 201,64 | 128,57 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 50,88 | 50,00 | 51,00 | 52,55 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,97 | 1,85 | 2,19 | 2,29 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,51 | 1,41 | 1,83 | 1,94 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,04 | 0,05 | 0,04 | 0,03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,95 | 1,06 | 0,79 | 0,74 |