Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 138.061 122.987 103.496 108.641 94.005
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9.713 9.529 6.686 7.535 12.127
1. Tiền 9.713 9.529 6.686 7.535 12.127
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.000 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.000 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 96.550 77.438 72.757 74.978 66.402
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 96.362 77.095 71.900 73.083 64.445
2. Trả trước cho người bán 42 25 40 88 54
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 266 317 817 1.808 1.904
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -120 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 30.706 35.025 23.764 25.260 15.182
1. Hàng tồn kho 31.070 35.360 24.072 25.506 15.401
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -364 -335 -308 -247 -219
V. Tài sản ngắn hạn khác 93 996 289 869 293
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 93 145 289 50 69
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 828 0 818 224
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 23 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 5.897 6.742 4.773 5.300 3.669
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5.897 6.419 4.696 4.175 2.986
1. Tài sản cố định hữu hình 5.815 6.378 4.696 4.175 2.986
- Nguyên giá 95.038 96.702 96.348 96.825 96.812
- Giá trị hao mòn lũy kế -89.224 -90.323 -91.652 -92.650 -93.826
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 82 41 0 0 0
- Nguyên giá 264 264 264 264 264
- Giá trị hao mòn lũy kế -183 -224 -264 -264 -264
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 323 77 1.125 683
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 323 77 1.125 683
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 143.958 129.729 108.269 113.941 97.674
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 85.866 74.002 52.615 58.639 43.005
I. Nợ ngắn hạn 85.866 74.002 52.615 58.639 43.005
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 28.351 16.550 6.002 9.253 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 48.301 51.419 41.735 40.479 37.083
4. Người mua trả tiền trước 1 7 40 32 6
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 632 59 648 181 127
6. Phải trả người lao động 7.527 4.535 3.471 7.597 4.560
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 513 380 150 324 548
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 48 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 354 357 496 675 671
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 188 647 72 97 10
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 58.091 55.727 55.654 55.302 54.668
I. Vốn chủ sở hữu 58.091 55.727 55.654 55.302 54.668
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 30.120 30.120 30.120 30.120 30.120
2. Thặng dư vốn cổ phần 63 63 63 63 63
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 3.004 3.004 3.004 3.004 3.004
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 18.893 18.893 18.893 18.893 18.893
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2.018 2.018 2.018 2.018 2.018
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3.993 1.629 1.556 1.204 570
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 570
- LNST chưa phân phối kỳ này 3.993 1.629 1.556 1.204 0
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 143.958 129.729 108.269 113.941 97.674