Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 94.056 87.951 93.306 82.827 94.884
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18.402 18.894 19.516 16.131 16.564
1. Tiền 18.402 18.894 19.516 6.131 6.564
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 10.000 10.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 46.528 50.452 59.368 52.780 64.938
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 44.295 48.764 55.301 51.530 62.726
2. Trả trước cho người bán 78 11 1.957 72 57
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.331 1.852 2.110 0 2.155
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -175 -175 0 1.177 0
IV. Tổng hàng tồn kho 28.389 18.585 14.376 12.636 12.531
1. Hàng tồn kho 28.589 18.785 14.562 12.822 12.682
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -200 -200 -186 -186 -151
V. Tài sản ngắn hạn khác 736 20 47 1.280 852
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 25 0 0 30 847
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 710 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 1 0 1.250 5
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 20 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 47 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2.978 2.664 2.461 2.131 1.954
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2.507 2.219 2.076 1.826 1.626
1. Tài sản cố định hữu hình 2.507 2.219 2.076 1.826 1.626
- Nguyên giá 96.896 96.896 97.036 97.036 97.036
- Giá trị hao mòn lũy kế -94.390 -94.678 -94.961 -95.210 -95.410
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 264 264 264 264 264
- Giá trị hao mòn lũy kế -264 -264 -264 -264 -264
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 471 446 385 305 328
1. Chi phí trả trước dài hạn 471 446 385 305 328
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 97.034 90.615 95.767 84.959 96.838
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 42.241 35.577 40.760 29.676 41.568
I. Nợ ngắn hạn 42.241 35.577 40.760 29.676 41.568
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 775 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 35.623 0 24.431 0 36.459
4. Người mua trả tiền trước 2.040 29.530 9.022 25.709 440
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 167 44 910 848 290
6. Phải trả người lao động 2.914 326 5.682 1.538 3.016
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 532 3.620 17 200 264
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 674 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 807 1.152 672 708 854
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 159 130 27 0 247
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 54.793 55.038 55.007 55.282 55.270
I. Vốn chủ sở hữu 54.793 55.038 55.007 55.282 55.270
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 30.120 30.120 30.120 30.120 30.120
2. Thặng dư vốn cổ phần 63 63 63 63 63
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 3.004 3.004 3.004 3.004 3.004
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 18.893 18.893 18.893 18.893 18.893
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2.018 2.018 2.018 2.018 2.018
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 694 940 909 1.184 1.172
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 301 940 909 1.184 1.172
- LNST chưa phân phối kỳ này 393 0 0 0 0
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 97.034 90.615 95.767 84.959 96.838