|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
64.616
|
68.240
|
89.943
|
65.529
|
46.048
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
64.616
|
68.240
|
89.943
|
65.529
|
46.048
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
57.045
|
63.203
|
82.678
|
60.591
|
40.977
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
7.571
|
5.036
|
7.265
|
4.937
|
5.071
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6
|
-20
|
42
|
54
|
152
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.928
|
2.213
|
2.257
|
1.673
|
937
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.421
|
2.649
|
4.350
|
2.985
|
3.916
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
227
|
153
|
700
|
333
|
369
|
|
12. Thu nhập khác
|
197
|
165
|
-406
|
12
|
11
|
|
13. Chi phí khác
|
131
|
12
|
-50
|
5
|
9
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
66
|
154
|
-356
|
6
|
3
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
293
|
307
|
345
|
340
|
372
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
114
|
61
|
74
|
68
|
74
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
114
|
61
|
74
|
68
|
74
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
179
|
246
|
270
|
272
|
298
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
179
|
246
|
270
|
272
|
298
|