Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 48.961 25.949 40.855 48.680 54.682
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 48.961 25.949 40.855 48.680 54.682
4. Giá vốn hàng bán 44.600 22.757 35.712 45.519 48.939
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4.361 3.192 5.143 3.160 5.743
6. Doanh thu hoạt động tài chính 57 -51 3 -83 104
7. Chi phí tài chính 127 152 200 19 19
-Trong đó: Chi phí lãi vay 127 152 200 19 19
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 1.845 420 1.344 620 1.305
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.501 2.762 3.449 2.474 5.225
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -55 -194 154 -36 -702
12. Thu nhập khác 298 261 221 171 877
13. Chi phí khác 198 4 99 6 -115
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 101 257 122 166 992
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 46 63 276 130 290
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 21 13 55 26 120
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 21 13 55 26 120
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 25 51 220 104 170
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 25 51 220 104 170