DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.19 | 2.11 | -0.46 | 0.54 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8.37 | 5.24 | -1.72 | 1.66 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.48 | 0.39 | 0.26 | 0.31 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.05 | 1.04 | 1.03 | 1.03 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 75.00 | 59.08 | 38.37 | 46.73 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 40.57 | -21.22 | -35.05 | 21.77 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23.22 | 14.70 | 4.45 | 14.81 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 11.03 | 6.65 | -2.14 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75.85 | 78.77 | 80.66 | 83.07 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 71.33 | 79.57 | 208.74 | 195.17 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 24.90 | 21.97 | 31.75 | 18.60 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 8.16 | 0.54 | 2.47 | 4.98 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 383.52 | 481.56 | 862.12 | 744.52 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 72.45 | 74.21 | 86.97 | 92.40 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 12.40 | 20.83 | 24.72 | 32.78 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 11.67 | 19.89 | 23.12 | 31.41 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.50 | 0.49 | 0.39 | 0.36 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.05 | 0.04 | 0.03 | 0.03 |