DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.95 | 2.54 | 3.67 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9.19 | 10.08 | 13.61 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.18 | 0.22 | 0.23 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.20 | 1.16 | 1.19 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 59.05 | 72.09 | 80.07 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 25.34 | 22.08 | 11.07 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 30.04 | 27.74 | 35.12 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 11.93 | 12.77 | 17.31 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97.61 | 98.38 | 98.78 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.90 | 80.19 | 79.59 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 35.63 | 31.51 | 19.68 |
| Thời gian tồn kho | Date | 4.62 | 3.20 | 2.80 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 23.74 | 12.85 | 31.40 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 116.03 | 98.09 | 98.06 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 22.30 | 33.70 | 31.12 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.42 | 1.77 | 1.57 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.32 | 1.73 | 1.48 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.78 | 0.77 | 0.76 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.21 | 0.17 | 0.20 |