TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
26.116
|
47.408
|
37.437
|
37.572
|
50.646
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
15.631
|
27.561
|
5.152
|
14.806
|
34.003
|
1. Tiền
|
5.351
|
8.061
|
5.152
|
9.306
|
11.003
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
10.280
|
19.500
|
0
|
5.500
|
23.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
1.800
|
3.000
|
2.000
|
1.500
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
1.800
|
3.000
|
2.000
|
1.500
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
9.633
|
16.715
|
27.746
|
17.579
|
13.125
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
9.258
|
13.776
|
9.776
|
16.521
|
11.674
|
2. Trả trước cho người bán
|
726
|
3.019
|
17.971
|
1.466
|
1.838
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
574
|
793
|
955
|
711
|
868
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-925
|
-872
|
-957
|
-1.121
|
-1.256
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
729
|
1.233
|
1.173
|
728
|
1.508
|
1. Hàng tồn kho
|
729
|
1.233
|
1.173
|
728
|
1.508
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
123
|
100
|
367
|
2.459
|
510
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
123
|
100
|
160
|
313
|
447
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
207
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
2.146
|
63
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
296.524
|
279.269
|
270.194
|
269.962
|
264.085
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
660
|
428
|
197
|
100
|
100
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
100
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
660
|
428
|
197
|
100
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
294.036
|
276.927
|
265.838
|
265.758
|
259.122
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
293.865
|
276.794
|
265.745
|
265.703
|
258.493
|
- Nguyên giá
|
524.917
|
526.024
|
534.689
|
555.335
|
569.015
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-231.052
|
-249.230
|
-268.944
|
-289.631
|
-310.522
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
171
|
132
|
93
|
54
|
629
|
- Nguyên giá
|
195
|
195
|
195
|
195
|
955
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-24
|
-63
|
-102
|
-141
|
-326
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
226
|
464
|
1.533
|
2.414
|
2.238
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
226
|
464
|
1.533
|
2.414
|
2.238
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.170
|
1.170
|
1.170
|
1.170
|
1.170
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1.170
|
1.170
|
1.170
|
1.170
|
1.170
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
433
|
280
|
1.456
|
521
|
1.455
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
424
|
278
|
1.455
|
520
|
1.454
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
9
|
2
|
1
|
1
|
1
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
322.640
|
326.677
|
307.631
|
307.535
|
314.731
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
42.073
|
24.535
|
28.060
|
29.661
|
34.224
|
I. Nợ ngắn hạn
|
24.693
|
20.183
|
15.259
|
17.757
|
25.495
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
8.000
|
0
|
1.528
|
1.620
|
1.620
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2.312
|
1.359
|
1.221
|
3.777
|
6.547
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.285
|
145
|
186
|
257
|
92
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
865
|
4.729
|
1.385
|
1.629
|
1.881
|
6. Phải trả người lao động
|
8.522
|
10.554
|
3.661
|
5.567
|
7.390
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
170
|
0
|
0
|
109
|
146
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2.408
|
2.882
|
2.460
|
3.137
|
3.787
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
360
|
43
|
3.107
|
778
|
3.190
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
771
|
471
|
1.710
|
882
|
842
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
17.380
|
4.352
|
12.802
|
11.904
|
8.729
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
12.000
|
0
|
10.699
|
8.987
|
7.367
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
5.380
|
4.352
|
2.103
|
2.917
|
1.362
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
280.567
|
302.142
|
279.571
|
277.873
|
280.507
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
280.567
|
302.142
|
279.571
|
277.873
|
280.507
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
245.018
|
245.018
|
245.018
|
245.018
|
245.018
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
275
|
275
|
275
|
275
|
275
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-482
|
-482
|
-482
|
-482
|
-482
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4.546
|
8.078
|
14.511
|
14.511
|
14.520
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
26.899
|
44.884
|
15.971
|
14.128
|
16.755
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
3.485
|
2.276
|
1.847
|
203
|
400
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
23.414
|
42.608
|
14.124
|
13.925
|
16.355
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
4.310
|
4.368
|
4.278
|
4.423
|
4.420
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
322.640
|
326.677
|
307.631
|
307.535
|
314.731
|