Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 26.116 47.408 37.437 37.572 50.646
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15.631 27.561 5.152 14.806 34.003
1. Tiền 5.351 8.061 5.152 9.306 11.003
2. Các khoản tương đương tiền 10.280 19.500 0 5.500 23.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 1.800 3.000 2.000 1.500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 1.800 3.000 2.000 1.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 9.633 16.715 27.746 17.579 13.125
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 9.258 13.776 9.776 16.521 11.674
2. Trả trước cho người bán 726 3.019 17.971 1.466 1.838
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 574 793 955 711 868
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -925 -872 -957 -1.121 -1.256
IV. Tổng hàng tồn kho 729 1.233 1.173 728 1.508
1. Hàng tồn kho 729 1.233 1.173 728 1.508
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 123 100 367 2.459 510
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 123 100 160 313 447
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 207 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 2.146 63
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 296.524 279.269 270.194 269.962 264.085
I. Các khoản phải thu dài hạn 660 428 197 100 100
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 100
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 660 428 197 100 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 294.036 276.927 265.838 265.758 259.122
1. Tài sản cố định hữu hình 293.865 276.794 265.745 265.703 258.493
- Nguyên giá 524.917 526.024 534.689 555.335 569.015
- Giá trị hao mòn lũy kế -231.052 -249.230 -268.944 -289.631 -310.522
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 171 132 93 54 629
- Nguyên giá 195 195 195 195 955
- Giá trị hao mòn lũy kế -24 -63 -102 -141 -326
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 226 464 1.533 2.414 2.238
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 226 464 1.533 2.414 2.238
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.170 1.170 1.170 1.170 1.170
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.170 1.170 1.170 1.170 1.170
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 433 280 1.456 521 1.455
1. Chi phí trả trước dài hạn 424 278 1.455 520 1.454
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 9 2 1 1 1
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 322.640 326.677 307.631 307.535 314.731
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 42.073 24.535 28.060 29.661 34.224
I. Nợ ngắn hạn 24.693 20.183 15.259 17.757 25.495
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 8.000 0 1.528 1.620 1.620
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2.312 1.359 1.221 3.777 6.547
4. Người mua trả tiền trước 1.285 145 186 257 92
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 865 4.729 1.385 1.629 1.881
6. Phải trả người lao động 8.522 10.554 3.661 5.567 7.390
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 170 0 0 109 146
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2.408 2.882 2.460 3.137 3.787
11. Phải trả ngắn hạn khác 360 43 3.107 778 3.190
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 771 471 1.710 882 842
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 17.380 4.352 12.802 11.904 8.729
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 12.000 0 10.699 8.987 7.367
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 5.380 4.352 2.103 2.917 1.362
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 280.567 302.142 279.571 277.873 280.507
I. Vốn chủ sở hữu 280.567 302.142 279.571 277.873 280.507
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 245.018 245.018 245.018 245.018 245.018
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 275 275 275 275 275
5. Cổ phiếu quỹ -482 -482 -482 -482 -482
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 4.546 8.078 14.511 14.511 14.520
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 26.899 44.884 15.971 14.128 16.755
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3.485 2.276 1.847 203 400
- LNST chưa phân phối kỳ này 23.414 42.608 14.124 13.925 16.355
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 4.310 4.368 4.278 4.423 4.420
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 322.640 326.677 307.631 307.535 314.731