単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 47,408 37,437 37,572 50,646 86,045
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 27,561 5,152 14,806 34,003 63,159
1. Tiền 8,061 5,152 9,306 11,003 26,159
2. Các khoản tương đương tiền 19,500 0 5,500 23,000 37,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,800 3,000 2,000 1,500 1,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,800 3,000 2,000 1,500 1,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 16,715 27,746 17,579 13,125 17,267
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 13,776 9,776 16,521 11,674 15,370
2. Trả trước cho người bán 3,019 17,971 1,466 1,838 1,793
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 793 955 711 868 1,529
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -872 -957 -1,121 -1,256 -1,425
IV. Tổng hàng tồn kho 1,233 1,173 728 1,508 1,429
1. Hàng tồn kho 1,233 1,173 728 1,508 1,429
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 100 367 2,459 510 3,189
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 100 160 313 447 767
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 207 0 0 259
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 2,146 63 2,164
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 279,269 270,194 269,962 264,085 267,188
I. Các khoản phải thu dài hạn 428 197 100 100 100
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 100 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 428 197 100 0 100
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 276,927 265,838 265,758 259,122 249,003
1. Tài sản cố định hữu hình 276,794 265,745 265,703 258,493 248,541
- Nguyên giá 526,024 534,689 555,335 569,015 580,900
- Giá trị hao mòn lũy kế -249,230 -268,944 -289,631 -310,522 -332,359
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 132 93 54 629 462
- Nguyên giá 195 195 195 955 955
- Giá trị hao mòn lũy kế -63 -102 -141 -326 -493
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 464 1,533 2,414 2,238 11,880
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 11,880
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 464 1,533 2,414 2,238 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,170 1,170 1,170 1,170 1,170
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1,170 1,170 1,170 1,170 1,170
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 280 1,456 521 1,455 5,035
1. Chi phí trả trước dài hạn 278 1,455 520 1,454 5,035
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 2 1 1 1 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 326,677 307,631 307,535 314,731 353,233
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 24,535 28,060 29,661 34,224 60,675
I. Nợ ngắn hạn 20,183 15,259 17,757 25,495 54,928
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 1,528 1,620 1,620 1,620
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1,359 1,221 3,777 6,547 16,035
4. Người mua trả tiền trước 145 186 257 92 323
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,729 1,385 1,629 1,881 3,331
6. Phải trả người lao động 10,554 3,661 5,567 7,390 27,723
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 109 146 310
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2,882 2,460 3,137 3,787 1,362
11. Phải trả ngắn hạn khác 43 3,107 778 3,190 3,597
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 471 1,710 882 842 627
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,352 12,802 11,904 8,729 5,747
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 10,699 8,987 7,367 5,747
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 4,352 2,103 2,917 1,362 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 302,142 279,571 277,873 280,507 292,558
I. Vốn chủ sở hữu 302,142 279,571 277,873 280,507 292,558
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 245,018 245,018 245,018 245,018 245,018
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 275 275 275 275 275
5. Cổ phiếu quỹ -482 -482 -482 -482 -482
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8,078 14,511 14,511 14,520 14,520
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 44,884 15,971 14,128 16,755 28,756
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2,276 1,847 203 400 379
- LNST chưa phân phối kỳ này 42,608 14,124 13,925 16,355 28,378
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 4,368 4,278 4,423 4,420 4,470
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 326,677 307,631 307,535 314,731 353,233