|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
58.926
|
75.080
|
77.488
|
86.045
|
102.485
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
35.574
|
45.091
|
49.157
|
63.159
|
70.821
|
|
1. Tiền
|
9.574
|
7.591
|
9.257
|
26.159
|
32.821
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
26.000
|
37.500
|
39.900
|
37.000
|
38.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.000
|
1.500
|
1.500
|
1.000
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.000
|
1.500
|
1.500
|
1.000
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
20.020
|
23.059
|
24.897
|
17.267
|
29.277
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
17.031
|
22.502
|
22.865
|
15.370
|
27.831
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.974
|
397
|
1.825
|
1.793
|
731
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.271
|
1.416
|
1.463
|
1.529
|
2.140
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.256
|
-1.256
|
-1.256
|
-1.425
|
-1.425
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.837
|
1.794
|
1.633
|
1.429
|
1.874
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.837
|
1.794
|
1.633
|
1.429
|
1.874
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
495
|
3.636
|
301
|
3.189
|
512
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
495
|
3.636
|
301
|
767
|
512
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
259
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
2.164
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
258.786
|
258.715
|
254.116
|
267.188
|
263.108
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
100
|
100
|
100
|
100
|
100
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
100
|
100
|
100
|
100
|
100
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
253.435
|
252.972
|
248.252
|
249.003
|
255.636
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
252.854
|
252.434
|
247.752
|
248.541
|
255.222
|
|
- Nguyên giá
|
569.015
|
574.011
|
574.801
|
580.900
|
593.934
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-316.162
|
-321.577
|
-327.048
|
-332.359
|
-338.712
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
581
|
538
|
500
|
462
|
414
|
|
- Nguyên giá
|
955
|
955
|
955
|
955
|
955
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-374
|
-417
|
-455
|
-493
|
-541
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.891
|
1.796
|
2.230
|
11.880
|
2.210
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
11.880
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.891
|
1.796
|
2.230
|
0
|
2.210
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.170
|
1.170
|
1.170
|
1.170
|
1.170
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1.170
|
1.170
|
1.170
|
1.170
|
1.170
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.190
|
2.677
|
2.363
|
5.035
|
3.992
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.189
|
2.677
|
2.363
|
5.035
|
3.992
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
317.712
|
333.795
|
331.604
|
353.233
|
365.593
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
33.255
|
59.400
|
49.944
|
60.675
|
63.284
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
26.033
|
52.776
|
43.792
|
54.928
|
54.018
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
5.298
|
9.219
|
6.560
|
16.035
|
9.621
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
88
|
970
|
93
|
323
|
430
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.162
|
4.187
|
4.171
|
3.331
|
6.939
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5.778
|
8.536
|
11.286
|
27.723
|
19.840
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.736
|
2.171
|
8.431
|
310
|
3.338
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
4.515
|
3.562
|
2.519
|
1.362
|
1.560
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.268
|
15.390
|
1.957
|
3.597
|
6.202
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
700
|
3.600
|
5.439
|
0
|
3.700
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
870
|
3.521
|
1.716
|
627
|
768
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
7.222
|
6.624
|
6.152
|
5.747
|
9.266
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
6.962
|
6.557
|
6.152
|
5.747
|
5.342
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
260
|
67
|
0
|
0
|
3.924
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
284.457
|
274.396
|
281.660
|
292.558
|
302.309
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
284.457
|
274.396
|
281.660
|
292.558
|
302.309
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
245.018
|
245.018
|
245.018
|
245.018
|
245.018
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
275
|
275
|
275
|
275
|
275
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-482
|
-482
|
-482
|
-482
|
-482
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
14.538
|
14.520
|
14.520
|
14.520
|
14.520
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
20.723
|
10.825
|
17.877
|
28.756
|
38.458
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
15.656
|
379
|
379
|
379
|
27.740
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5.067
|
10.446
|
17.499
|
28.378
|
10.718
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
4.385
|
4.239
|
4.450
|
4.470
|
4.519
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
317.712
|
333.795
|
331.604
|
353.233
|
365.593
|