|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
47.110
|
59.048
|
72.087
|
80.067
|
93.920
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
47.110
|
59.048
|
72.087
|
80.067
|
93.920
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
33.117
|
41.307
|
52.091
|
51.946
|
69.216
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
13.993
|
17.741
|
19.996
|
28.121
|
24.704
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
663
|
984
|
263
|
658
|
1.091
|
|
7. Chi phí tài chính
|
151
|
168
|
149
|
169
|
124
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
151
|
168
|
149
|
169
|
124
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
69
|
68
|
68
|
76
|
75
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7.784
|
8.120
|
11.100
|
14.516
|
12.050
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
6.652
|
10.368
|
8.943
|
14.017
|
13.547
|
|
12. Thu nhập khác
|
25
|
1.016
|
5
|
5
|
5
|
|
13. Chi phí khác
|
85
|
4.507
|
-112
|
329
|
58
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-60
|
-3.491
|
117
|
-324
|
-54
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6.592
|
6.878
|
9.059
|
13.693
|
13.494
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.465
|
1.451
|
1.795
|
2.794
|
2.727
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.465
|
1.451
|
1.795
|
2.794
|
2.727
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5.127
|
5.427
|
7.264
|
10.899
|
10.767
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
60
|
188
|
211
|
20
|
49
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5.067
|
5.238
|
7.053
|
10.879
|
10.718
|