DUPONT
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 16.11 | 17.11 | 16.28 | 16.46 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 22.07 | 22.70 | 22.27 | 20.74 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.60 | 0.58 | 0.56 | 0.59 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.21 | 1.30 | 1.30 | 1.34 |
管理有効性
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 1,078.90 | 1,195.24 | 1,235.56 | 1,452.62 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 19.31 | 10.78 | 3.37 | 17.57 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 35.42 | 38.60 | 36.88 | 35.63 |
Tỷ lệ EBIT | % | 28.41 | 29.03 | 29.02 | 26.81 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96.70 | 97.43 | 96.24 | 96.37 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.35 | 80.26 | 79.74 | 80.29 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 53.56 | 58.33 | 68.29 | 50.38 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 11.10 | 11.76 | 9.89 | 8.31 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 20.86 | 39.28 | 23.28 | 28.08 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 272.85 | 272.80 | 304.85 | 236.28 |
金融銀行ニュース
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 636.72 | 661.83 | 811.44 | 689.25 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 4.75 | 3.86 | 4.68 | 3.74 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 4.53 | 3.62 | 4.36 | 3.38 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.55 | 0.57 | 0.53 | 0.62 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.21 | 0.30 | 0.30 | 0.34 |