DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 17,11 | 16,28 | 16,46 | 17,93 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 22,70 | 22,27 | 20,74 | 22,25 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,58 | 0,56 | 0,59 | 0,60 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,30 | 1,30 | 1,34 | 1,34 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.195,24 | 1.235,56 | 1.452,62 | 1.656,22 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 10,78 | 3,37 | 17,57 | 14,02 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 38,60 | 36,88 | 35,63 | 39,18 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 29,03 | 29,02 | 26,81 | 29,22 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,43 | 96,24 | 96,37 | 95,11 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,26 | 79,74 | 80,29 | 80,07 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 58,33 | 68,29 | 50,38 | 47,86 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 11,76 | 9,89 | 7,02 | 7,78 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 39,28 | 23,28 | 23,69 | 31,58 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 272,80 | 304,85 | 236,28 | 275,36 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 661,83 | 811,44 | 689,25 | 932,50 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,86 | 4,68 | 3,74 | 3,94 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,62 | 4,36 | 3,38 | 3,67 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,57 | 0,53 | 0,62 | 0,55 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,30 | 0,30 | 0,34 | 0,34 |