DUPONT
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.33 | 4.52 | 3.93 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 20.69 | 21.71 | 18.88 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.15 | 0.15 | 0.15 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.41 | 1.39 | 1.34 |
管理有効性
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 351.03 | 366.38 | 381.23 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -0.83 | 4.37 | 4.05 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 30.75 | 38.06 | 37.52 |
Tỷ lệ EBIT | % | 26.55 | 28.86 | 23.75 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95.20 | 94.70 | 99.25 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81.87 | 79.45 | 80.11 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 57.19 | 41.33 | 47.99 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 9.24 | 8.95 | 8.24 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 23.42 | 36.63 | 27.82 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 274.29 | 226.68 | 225.08 |
金融銀行ニュース
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 658.33 | 540.97 | 689.25 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.66 | 2.47 | 3.74 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.44 | 2.20 | 3.38 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.55 | 0.63 | 0.62 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.41 | 0.39 | 0.34 |