TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
686.825
|
806.505
|
893.311
|
1.031.960
|
940.345
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
66.237
|
87.331
|
102.420
|
125.131
|
52.257
|
1. Tiền
|
13.219
|
33.047
|
31.559
|
77.401
|
8.815
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
53.018
|
54.284
|
70.861
|
47.730
|
43.443
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
441.875
|
522.894
|
543.483
|
605.833
|
594.705
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
441.875
|
522.894
|
543.483
|
605.833
|
594.705
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
128.692
|
158.310
|
191.019
|
231.174
|
200.516
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
117.440
|
119.684
|
130.116
|
119.812
|
157.970
|
2. Trả trước cho người bán
|
6.791
|
35.860
|
57.021
|
100.965
|
35.847
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
6.305
|
5.988
|
7.257
|
13.343
|
9.470
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.845
|
-3.223
|
-3.375
|
-2.946
|
-2.771
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
20.431
|
21.196
|
23.638
|
21.143
|
17.976
|
1. Hàng tồn kho
|
20.431
|
21.196
|
23.638
|
21.143
|
17.976
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
29.590
|
16.774
|
32.751
|
48.680
|
74.891
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.980
|
2.365
|
2.149
|
14.173
|
11.387
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
22.269
|
14.409
|
30.506
|
34.507
|
63.504
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4.340
|
0
|
95
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.033.316
|
977.596
|
1.166.095
|
1.170.319
|
1.519.830
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
970.334
|
908.895
|
1.031.205
|
984.817
|
1.440.452
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
867.864
|
797.465
|
924.734
|
875.444
|
1.334.256
|
- Nguyên giá
|
2.073.871
|
2.109.873
|
2.323.331
|
2.376.606
|
2.969.020
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.206.007
|
-1.312.408
|
-1.398.597
|
-1.501.161
|
-1.634.764
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
102.470
|
111.430
|
106.471
|
109.372
|
106.196
|
- Nguyên giá
|
105.939
|
116.358
|
117.063
|
123.297
|
124.306
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.469
|
-4.928
|
-10.592
|
-13.925
|
-18.111
|
III. Bất động sản đầu tư
|
120
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
145
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-25
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
16.827
|
19.434
|
77.806
|
142.596
|
42.239
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
16.827
|
19.434
|
77.806
|
142.596
|
42.239
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
32.615
|
33.885
|
32.669
|
30.826
|
31.963
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
30.090
|
30.090
|
30.090
|
30.090
|
30.090
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3.764
|
3.795
|
3.795
|
2.000
|
1.915
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.239
|
0
|
-1.216
|
-1.264
|
-42
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
13.419
|
15.381
|
24.415
|
12.080
|
5.176
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12.193
|
14.155
|
22.793
|
10.965
|
4.274
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1.115
|
1.115
|
1.567
|
1.115
|
902
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
111
|
111
|
55
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.720.141
|
1.784.101
|
2.059.406
|
2.202.279
|
2.460.175
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
314.409
|
305.892
|
473.270
|
511.696
|
629.701
|
I. Nợ ngắn hạn
|
137.475
|
169.786
|
231.484
|
220.520
|
251.096
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
13.467
|
28.106
|
26.593
|
36.752
|
55.536
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
40.516
|
39.825
|
78.971
|
49.747
|
60.702
|
4. Người mua trả tiền trước
|
588
|
582
|
998
|
699
|
735
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
14.440
|
12.993
|
33.341
|
38.001
|
31.735
|
6. Phải trả người lao động
|
50.087
|
70.875
|
69.311
|
74.335
|
81.207
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.945
|
1.684
|
3.068
|
2.572
|
2.191
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
993
|
1.483
|
2.518
|
1.738
|
1.187
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
2.257
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
15.439
|
14.238
|
14.428
|
16.676
|
17.802
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
176.933
|
136.106
|
241.786
|
291.177
|
378.605
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
176.933
|
136.106
|
241.786
|
291.177
|
378.605
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.405.732
|
1.478.208
|
1.586.136
|
1.690.583
|
1.830.474
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.405.732
|
1.478.208
|
1.586.136
|
1.690.583
|
1.830.474
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
990.000
|
990.000
|
990.000
|
990.000
|
990.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-215
|
-215
|
-215
|
-215
|
-215
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
206.565
|
206.565
|
266.154
|
376.932
|
539.351
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
209.382
|
281.858
|
330.197
|
323.866
|
301.338
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
43.502
|
58.442
|
48.542
|
0
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
209.382
|
238.357
|
271.754
|
275.324
|
301.338
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.720.141
|
1.784.101
|
2.059.406
|
2.202.279
|
2.460.175
|