Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.031.855 973.291 1.055.189 910.122 940.347
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 125.131 82.580 277.623 113.621 52.257
1. Tiền 77.401 64.963 125.216 70.605 8.815
2. Các khoản tương đương tiền 47.730 17.617 152.407 43.016 43.443
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 605.833 548.258 472.570 533.929 594.705
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 605.833 548.258 472.570 533.929 594.705
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 231.047 253.245 220.024 165.961 200.516
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 120.057 180.647 155.073 147.099 157.970
2. Trả trước cho người bán 100.968 59.614 61.116 12.177 35.847
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 12.955 15.755 6.626 9.466 9.470
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.933 -2.771 -2.791 -2.781 -2.771
IV. Tổng hàng tồn kho 21.141 20.266 20.975 18.473 17.976
1. Hàng tồn kho 21.141 20.266 20.975 18.473 17.976
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 48.703 68.941 63.997 78.136 74.893
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 14.196 26.033 20.907 15.436 11.387
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 34.507 42.909 43.090 62.700 63.506
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.170.589 1.289.994 1.308.362 1.536.224 1.519.830
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 984.817 1.093.270 1.233.746 1.449.775 1.440.452
1. Tài sản cố định hữu hình 875.444 984.937 1.126.450 1.343.517 1.334.256
- Nguyên giá 2.376.606 2.517.604 2.693.900 2.940.254 2.969.020
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.501.161 -1.532.666 -1.567.449 -1.596.737 -1.634.764
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 109.372 108.333 107.295 106.258 106.196
- Nguyên giá 123.297 123.297 123.297 123.297 124.306
- Giá trị hao mòn lũy kế -13.925 -14.965 -16.002 -17.039 -18.111
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 142.596 156.947 36.745 47.912 42.239
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 142.596 156.947 36.745 47.912 42.239
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 30.826 30.826 31.557 31.850 31.963
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 30.090 30.090 30.090 30.090 30.090
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 2.000 2.000 2.000 2.000 1.915
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.264 -1.264 -533 -240 -42
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 12.350 8.951 6.314 6.687 5.176
1. Chi phí trả trước dài hạn 10.942 7.836 5.198 5.765 4.274
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1.408 1.115 1.115 922 902
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.202.443 2.263.285 2.363.550 2.446.346 2.460.177
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 511.995 495.656 684.600 687.859 629.703
I. Nợ ngắn hạn 220.819 209.551 396.859 369.151 251.098
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 36.752 43.512 45.300 46.508 55.536
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 49.747 61.647 53.135 75.633 60.705
4. Người mua trả tiền trước 699 849 957 1.129 735
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 38.332 38.955 43.784 53.773 31.735
6. Phải trả người lao động 72.841 49.843 62.237 81.252 81.207
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.572 3.112 25.135 88.432 2.191
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.737 2.057 140.288 2.149 1.187
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1.462 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 16.676 9.576 26.023 20.276 17.802
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 291.177 286.105 287.742 318.708 378.605
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 291.177 286.105 287.742 318.708 378.605
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.690.448 1.767.628 1.678.950 1.758.487 1.830.474
I. Vốn chủ sở hữu 1.690.448 1.767.628 1.678.950 1.758.487 1.830.474
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 990.000 990.000 990.000 990.000 990.000
2. Thặng dư vốn cổ phần -215 -215 -215 -215 -215
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 376.932 376.932 539.351 539.351 539.351
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 323.731 400.912 149.815 229.351 301.338
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 48.542 323.866 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 275.189 77.046 149.815 229.351 301.338
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.202.443 2.263.285 2.363.550 2.446.346 2.460.177