TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.031.855
|
973.291
|
1.055.189
|
910.122
|
940.347
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
125.131
|
82.580
|
277.623
|
113.621
|
52.257
|
1. Tiền
|
77.401
|
64.963
|
125.216
|
70.605
|
8.815
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
47.730
|
17.617
|
152.407
|
43.016
|
43.443
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
605.833
|
548.258
|
472.570
|
533.929
|
594.705
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
605.833
|
548.258
|
472.570
|
533.929
|
594.705
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
231.047
|
253.245
|
220.024
|
165.961
|
200.516
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
120.057
|
180.647
|
155.073
|
147.099
|
157.970
|
2. Trả trước cho người bán
|
100.968
|
59.614
|
61.116
|
12.177
|
35.847
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
12.955
|
15.755
|
6.626
|
9.466
|
9.470
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.933
|
-2.771
|
-2.791
|
-2.781
|
-2.771
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
21.141
|
20.266
|
20.975
|
18.473
|
17.976
|
1. Hàng tồn kho
|
21.141
|
20.266
|
20.975
|
18.473
|
17.976
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
48.703
|
68.941
|
63.997
|
78.136
|
74.893
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
14.196
|
26.033
|
20.907
|
15.436
|
11.387
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
34.507
|
42.909
|
43.090
|
62.700
|
63.506
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.170.589
|
1.289.994
|
1.308.362
|
1.536.224
|
1.519.830
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
984.817
|
1.093.270
|
1.233.746
|
1.449.775
|
1.440.452
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
875.444
|
984.937
|
1.126.450
|
1.343.517
|
1.334.256
|
- Nguyên giá
|
2.376.606
|
2.517.604
|
2.693.900
|
2.940.254
|
2.969.020
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.501.161
|
-1.532.666
|
-1.567.449
|
-1.596.737
|
-1.634.764
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
109.372
|
108.333
|
107.295
|
106.258
|
106.196
|
- Nguyên giá
|
123.297
|
123.297
|
123.297
|
123.297
|
124.306
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13.925
|
-14.965
|
-16.002
|
-17.039
|
-18.111
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
142.596
|
156.947
|
36.745
|
47.912
|
42.239
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
142.596
|
156.947
|
36.745
|
47.912
|
42.239
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
30.826
|
30.826
|
31.557
|
31.850
|
31.963
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
30.090
|
30.090
|
30.090
|
30.090
|
30.090
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
1.915
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.264
|
-1.264
|
-533
|
-240
|
-42
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
12.350
|
8.951
|
6.314
|
6.687
|
5.176
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
10.942
|
7.836
|
5.198
|
5.765
|
4.274
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1.408
|
1.115
|
1.115
|
922
|
902
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.202.443
|
2.263.285
|
2.363.550
|
2.446.346
|
2.460.177
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
511.995
|
495.656
|
684.600
|
687.859
|
629.703
|
I. Nợ ngắn hạn
|
220.819
|
209.551
|
396.859
|
369.151
|
251.098
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
36.752
|
43.512
|
45.300
|
46.508
|
55.536
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
49.747
|
61.647
|
53.135
|
75.633
|
60.705
|
4. Người mua trả tiền trước
|
699
|
849
|
957
|
1.129
|
735
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
38.332
|
38.955
|
43.784
|
53.773
|
31.735
|
6. Phải trả người lao động
|
72.841
|
49.843
|
62.237
|
81.252
|
81.207
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.572
|
3.112
|
25.135
|
88.432
|
2.191
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.737
|
2.057
|
140.288
|
2.149
|
1.187
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1.462
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
16.676
|
9.576
|
26.023
|
20.276
|
17.802
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
291.177
|
286.105
|
287.742
|
318.708
|
378.605
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
291.177
|
286.105
|
287.742
|
318.708
|
378.605
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.690.448
|
1.767.628
|
1.678.950
|
1.758.487
|
1.830.474
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.690.448
|
1.767.628
|
1.678.950
|
1.758.487
|
1.830.474
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
990.000
|
990.000
|
990.000
|
990.000
|
990.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-215
|
-215
|
-215
|
-215
|
-215
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
376.932
|
376.932
|
539.351
|
539.351
|
539.351
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
323.731
|
400.912
|
149.815
|
229.351
|
301.338
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
48.542
|
323.866
|
0
|
0
|
0
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
275.189
|
77.046
|
149.815
|
229.351
|
301.338
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.202.443
|
2.263.285
|
2.363.550
|
2.446.346
|
2.460.177
|