|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
89.861
|
105.118
|
120.012
|
140.156
|
94.815
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
38.488
|
40.364
|
33.483
|
36.064
|
35.814
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
39.099
|
41.421
|
41.234
|
40.974
|
40.094
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-208
|
-30
|
-20
|
0
|
-66
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-125
|
-493
|
-782
|
-246
|
698
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6.760
|
-6.651
|
-12.995
|
-10.536
|
-10.559
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
6.483
|
6.118
|
6.047
|
5.872
|
5.647
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
128.349
|
145.482
|
153.495
|
176.220
|
130.628
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-32.863
|
-7.469
|
-9.654
|
-6.920
|
15.967
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
498
|
117
|
-416
|
131
|
151
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-108.879
|
-52.373
|
57.620
|
11.191
|
15.584
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
5.540
|
-12.888
|
4.920
|
7.391
|
-9.399
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-6.560
|
-6.320
|
-6.113
|
-5.854
|
-5.734
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-36.000
|
-18.381
|
0
|
-21.517
|
-34.956
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2.474
|
-11.578
|
-6.407
|
-5.905
|
-8.272
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-52.389
|
36.589
|
193.445
|
154.738
|
103.969
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-24.102
|
-5.090
|
-16.264
|
-17.104
|
-72.800
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
216
|
5
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-103.308
|
-104.385
|
-111.264
|
-85.541
|
-61.789
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
42.532
|
71.339
|
-17.350
|
32.846
|
19.813
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
92
|
2.227
|
-312
|
312
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6.760
|
6.651
|
9.401
|
6.392
|
12.634
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-78.025
|
-29.257
|
-135.574
|
-63.089
|
-102.142
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
82.000
|
|
|
28.523
|
29.837
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-13.075
|
-13.155
|
-13.155
|
-14.613
|
-14.613
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
-118.800
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
68.925
|
-13.155
|
-13.155
|
-104.890
|
15.224
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-61.489
|
-5.823
|
44.716
|
-13.241
|
17.052
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
113.621
|
52.257
|
46.730
|
92.269
|
79.562
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
125
|
295
|
823
|
534
|
-366
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
52.257
|
46.730
|
92.269
|
79.562
|
96.248
|