I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
89.922
|
96.425
|
88.713
|
100.114
|
89.861
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
23.762
|
29.004
|
25.993
|
39.716
|
38.488
|
- Khấu hao TSCĐ
|
31.740
|
32.545
|
36.042
|
38.522
|
39.099
|
- Các khoản dự phòng
|
61
|
-175
|
-711
|
-303
|
-208
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-378
|
0
|
-3.422
|
4.060
|
-125
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-10.221
|
-6.743
|
-10.389
|
-8.166
|
-6.760
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2.561
|
3.378
|
4.473
|
5.604
|
6.483
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
113.684
|
125.429
|
114.706
|
139.831
|
128.349
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-19.285
|
-23.196
|
44.685
|
48.210
|
-32.863
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
2.078
|
877
|
-709
|
2.501
|
498
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
5.857
|
-99.273
|
125.795
|
61.432
|
-108.879
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
4.650
|
-8.731
|
7.719
|
4.905
|
5.540
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2.592
|
-3.278
|
-4.454
|
-5.581
|
-6.560
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-16.584
|
-36.084
|
-19.379
|
0
|
-36.000
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-4.354
|
-7.101
|
-6.400
|
-6.003
|
-2.474
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
83.455
|
-51.357
|
261.962
|
245.295
|
-52.389
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-19.738
|
-57.200
|
-154.521
|
-251.526
|
-24.102
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1.594
|
0
|
|
1.665
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-69.977
|
27.251
|
-71.682
|
-183.686
|
-103.308
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
10.235
|
30.323
|
147.370
|
122.327
|
42.532
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
92
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
8.756
|
6.743
|
5.178
|
11.717
|
6.760
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-69.131
|
7.118
|
-73.654
|
-299.504
|
-78.025
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
18.030
|
46.387
|
14.488
|
43.500
|
82.000
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-6.970
|
-44.698
|
-11.064
|
-11.325
|
-13.075
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
-138.600
|
0
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
11.059
|
1.689
|
3.424
|
-106.425
|
68.925
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
25.383
|
-42.550
|
191.732
|
-160.633
|
-61.489
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
99.370
|
125.131
|
82.580
|
277.623
|
113.621
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
378
|
0
|
3.311
|
-3.368
|
125
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
125.131
|
82.580
|
277.623
|
113.621
|
52.257
|