DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,44 | 1,82 | 2,60 | 3,01 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12,18 | 8,53 | 12,99 | 14,97 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,36 | 0,15 | 0,15 | 0,15 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,69 | 1,44 | 1,37 | 1,31 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.549,00 | 1.393,47 | 1.307,84 | 1.338,67 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 182,64 | -45,33 | -6,15 | 2,36 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 35,79 | 31,07 | 26,85 | 31,25 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 23,38 | 17,35 | 20,81 | 18,61 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 79,49 | 80,88 | 88,73 | 89,30 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 65,56 | 60,82 | 70,34 | 90,11 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 178,76 | 398,30 | 391,23 | 374,62 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 327,30 | 484,54 | 524,95 | 668,14 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 76,14 | 79,58 | 83,83 | 102,54 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 524,24 | 1.506,76 | 1.392,99 | 1.247,00 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.235,08 | 3.280,53 | 3.025,20 | 2.934,31 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,51 | 2,33 | 2,54 | 2,79 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,84 | 1,71 | 1,73 | 1,78 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,48 | 0,39 | 0,44 | 0,48 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,80 | 0,49 | 0,40 | 0,34 |