DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,02 | 7,44 | 1,82 | 2,60 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9,11 | 12,18 | 8,53 | 12,99 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,13 | 0,36 | 0,15 | 0,15 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,73 | 1,69 | 1,44 | 1,37 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 901,85 | 2.549,00 | 1.393,47 | 1.307,84 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -31,88 | 182,64 | -45,33 | -6,15 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,97 | 35,79 | 31,07 | 26,85 |
Tỷ lệ EBIT | % | 29,02 | 23,38 | 17,35 | 20,81 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 45,45 | 79,49 | 80,88 | 88,73 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 69,06 | 65,56 | 60,82 | 70,34 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 343,01 | 178,76 | 398,30 | 391,23 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 282,13 | 327,30 | 484,54 | 594,10 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 120,11 | 76,14 | 79,58 | 94,88 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.037,88 | 524,24 | 1.506,76 | 1.392,99 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 371,60 | 1.235,08 | 3.280,53 | 3.025,20 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,17 | 1,51 | 2,33 | 2,54 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,80 | 0,84 | 1,71 | 1,73 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,64 | 0,48 | 0,39 | 0,44 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,86 | 0,80 | 0,49 | 0,40 |