TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.504.609
|
2.564.423
|
3.661.094
|
5.752.391
|
4.991.254
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
228.678
|
319.051
|
407.902
|
1.153.357
|
993.341
|
1. Tiền
|
214.278
|
201.551
|
82.487
|
99.961
|
101.115
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
14.400
|
117.500
|
325.415
|
1.053.396
|
892.225
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
479.698
|
580.198
|
382.865
|
1.542.287
|
1.005.708
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
479.698
|
580.198
|
382.865
|
1.542.287
|
1.005.708
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
893.550
|
847.528
|
1.248.380
|
1.520.621
|
1.401.807
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
526.900
|
676.364
|
773.804
|
654.421
|
637.679
|
2. Trả trước cho người bán
|
147.626
|
163.768
|
189.109
|
242.518
|
171.037
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
159.750
|
0
|
0
|
10.800
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
93.040
|
57.253
|
335.449
|
677.350
|
672.082
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-33.766
|
-49.857
|
-49.981
|
-64.468
|
-78.992
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
665.079
|
606.708
|
1.467.663
|
1.275.134
|
1.375.991
|
1. Hàng tồn kho
|
665.079
|
606.708
|
1.467.663
|
1.275.134
|
1.375.991
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
237.603
|
210.938
|
154.284
|
260.991
|
214.408
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
10.301
|
4.925
|
42.357
|
116.511
|
75.634
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
221.881
|
200.844
|
88.255
|
121.462
|
117.273
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
5.421
|
5.169
|
23.672
|
23.018
|
21.501
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
4.933.661
|
4.485.629
|
3.399.393
|
3.672.457
|
3.966.329
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
8.446
|
8.675
|
11.742
|
14.508
|
9.950
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
9.794
|
10.022
|
11.742
|
14.508
|
9.950
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-1.347
|
-1.347
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
1.346.033
|
1.444.168
|
1.397.521
|
1.363.483
|
2.158.995
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.302.668
|
1.394.537
|
1.349.368
|
1.318.764
|
2.113.291
|
- Nguyên giá
|
1.556.911
|
1.715.276
|
1.724.741
|
1.750.286
|
2.596.445
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-254.243
|
-320.739
|
-375.374
|
-431.522
|
-483.155
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
4.154
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
10.605
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.451
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
39.211
|
49.631
|
48.154
|
44.718
|
45.704
|
- Nguyên giá
|
50.815
|
65.650
|
68.468
|
70.188
|
71.337
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11.604
|
-16.019
|
-20.315
|
-25.470
|
-25.632
|
III. Bất động sản đầu tư
|
813.075
|
734.957
|
630.920
|
618.844
|
601.915
|
- Nguyên giá
|
885.827
|
826.682
|
733.074
|
735.402
|
735.402
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-72.751
|
-91.725
|
-102.155
|
-116.558
|
-133.487
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.338.096
|
2.121.591
|
1.210.474
|
1.540.257
|
1.077.554
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.338.096
|
2.121.591
|
1.210.474
|
1.540.257
|
1.077.554
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.600
|
1.600
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1.600
|
1.600
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
102.133
|
83.395
|
75.009
|
79.289
|
80.719
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
85.977
|
62.352
|
57.259
|
55.635
|
57.978
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
16.156
|
21.043
|
17.750
|
23.654
|
22.740
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
324.278
|
91.244
|
73.727
|
56.076
|
37.197
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7.438.270
|
7.050.052
|
7.060.487
|
9.424.848
|
8.957.583
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3.981.925
|
3.515.699
|
3.341.333
|
3.178.792
|
2.645.282
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.101.353
|
2.192.825
|
2.426.012
|
2.471.859
|
1.966.055
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
532.619
|
840.748
|
747.700
|
542.466
|
193.353
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
404.171
|
258.283
|
341.417
|
209.428
|
219.744
|
4. Người mua trả tiền trước
|
254.003
|
327.424
|
429.989
|
1.100.386
|
812.074
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
113.906
|
53.762
|
313.956
|
84.392
|
56.305
|
6. Phải trả người lao động
|
16.014
|
12.041
|
16.889
|
17.902
|
10.711
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
469.811
|
407.746
|
194.909
|
150.543
|
254.570
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
4.182
|
2.882
|
3.551
|
3.706
|
3.864
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
235.463
|
221.409
|
305.489
|
275.339
|
298.687
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
71.185
|
68.530
|
72.110
|
87.697
|
116.746
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
1.880.572
|
1.322.874
|
915.320
|
706.933
|
679.227
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
166.312
|
121.675
|
190.774
|
143.254
|
82.348
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
37.385
|
40.260
|
37.450
|
34.481
|
36.861
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.411.736
|
906.291
|
417.562
|
279.307
|
334.971
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
31.554
|
40.498
|
60.007
|
61.425
|
62.292
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
636
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
233.584
|
214.151
|
208.892
|
188.466
|
162.755
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3.456.345
|
3.534.352
|
3.719.155
|
6.246.056
|
6.312.301
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3.456.345
|
3.534.352
|
3.719.155
|
6.246.056
|
6.312.301
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2.573.400
|
2.573.400
|
2.573.400
|
5.146.788
|
5.404.064
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
-433
|
-433
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
164.352
|
164.382
|
170.458
|
218.184
|
230.900
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
172.752
|
262.853
|
522.642
|
583.638
|
454.269
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
239.917
|
169.703
|
243.734
|
425.780
|
264.115
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-67.165
|
93.150
|
278.907
|
157.859
|
190.154
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
545.841
|
533.717
|
452.655
|
297.879
|
223.501
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7.438.270
|
7.050.052
|
7.060.487
|
9.424.848
|
8.957.583
|