Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4.994.844 4.849.623 4.647.209 4.508.722 4.573.454
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 993.341 847.928 978.576 761.575 780.825
1. Tiền 101.115 174.452 110.665 74.282 111.047
2. Các khoản tương đương tiền 892.225 673.475 867.910 687.293 669.777
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.005.608 1.002.008 765.840 744.740 767.607
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.005.608 1.002.008 765.840 744.740 767.607
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.407.724 1.369.348 1.337.956 1.408.713 1.373.958
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 643.058 623.727 637.573 644.677 648.038
2. Trả trước cho người bán 171.411 152.960 27.229 32.696 49.049
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 672.247 671.212 799.806 857.720 819.859
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -78.992 -78.552 -126.653 -126.379 -142.989
IV. Tổng hàng tồn kho 1.373.763 1.420.612 1.374.093 1.403.968 1.469.472
1. Hàng tồn kho 1.373.763 1.420.612 1.374.093 1.403.968 1.469.472
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 214.408 209.728 190.743 189.725 181.592
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 75.634 70.397 52.385 47.289 39.065
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 117.273 114.347 113.885 118.213 123.707
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 21.501 24.984 24.474 24.223 18.820
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3.969.051 3.999.032 4.006.027 4.065.807 4.154.731
I. Các khoản phải thu dài hạn 9.950 9.950 9.945 9.950 9.935
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 9.950 9.950 9.945 9.950 9.935
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2.165.762 2.146.699 2.129.106 2.117.241 2.097.349
1. Tài sản cố định hữu hình 2.116.912 2.100.954 2.083.388 2.071.983 2.053.213
- Nguyên giá 2.600.314 2.604.160 2.603.174 2.611.968 2.612.727
- Giá trị hao mòn lũy kế -483.402 -503.206 -519.786 -539.985 -559.514
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 48.850 45.746 45.718 45.259 44.136
- Nguyên giá 74.584 71.967 72.505 72.619 72.058
- Giá trị hao mòn lũy kế -25.734 -26.221 -26.786 -27.360 -27.922
III. Bất động sản đầu tư 601.915 597.682 593.450 589.218 584.986
- Nguyên giá 735.402 735.402 735.402 735.402 735.402
- Giá trị hao mòn lũy kế -133.487 -137.719 -141.951 -146.184 -150.416
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.079.771 1.133.109 1.163.765 1.238.457 1.332.882
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.079.771 1.133.109 1.163.765 1.238.457 1.332.882
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 100 0 0 100 100
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 100 0 0 100 100
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 111.554 111.592 109.761 110.841 129.479
1. Chi phí trả trước dài hạn 51.614 55.741 59.098 64.554 65.042
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 22.743 22.996 22.150 22.117 44.610
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 28.512 0 0
VII. Lợi thế thương mại 37.197 32.855 0 24.170 19.827
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 8.963.895 8.848.655 8.653.236 8.574.529 8.728.185
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.648.217 2.481.890 2.308.123 2.189.933 2.292.030
I. Nợ ngắn hạn 1.972.679 1.798.307 1.648.033 1.535.144 1.639.142
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 198.306 159.903 130.455 79.999 81.453
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 220.058 199.283 195.443 208.040 225.516
4. Người mua trả tiền trước 817.396 762.835 568.167 541.712 521.005
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 57.372 22.910 43.961 51.347 49.750
6. Phải trả người lao động 10.560 9.745 11.852 12.839 24.971
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 254.570 290.852 274.374 275.791 284.256
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 3.631 5.821 27.637 31.081 28.556
11. Phải trả ngắn hạn khác 294.039 254.914 290.820 252.271 343.549
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 116.746 92.044 105.324 82.065 80.085
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 675.539 683.583 660.090 654.789 652.887
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 82.348 81.571 81.420 81.480 81.274
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 37.925 37.000 36.894 37.203 37.438
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 330.060 341.220 350.413 352.913 354.387
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 62.451 62.292 62.882 63.243 63.504
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 162.755 161.500 128.481 119.950 116.284
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 6.315.678 6.366.765 6.345.113 6.384.597 6.436.155
I. Vốn chủ sở hữu 6.315.678 6.366.765 6.345.113 6.384.597 6.436.155
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 5.404.064 5.404.064 5.404.064 5.674.161 5.674.161
2. Thặng dư vốn cổ phần -433 -433 -433 -433 -433
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 230.301 230.900 239.103 245.147 244.226
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 454.179 491.958 491.941 252.911 286.863
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 263.811 452.618 400.832 114.573 114.573
- LNST chưa phân phối kỳ này 190.368 39.341 91.109 138.337 172.290
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 227.567 240.275 210.437 212.811 231.338
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 8.963.895 8.848.655 8.653.236 8.574.529 8.728.185