TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5.047.183
|
4.907.346
|
4.994.844
|
4.849.623
|
4.701.541
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.030.816
|
1.025.355
|
993.341
|
847.928
|
885.576
|
1. Tiền
|
69.722
|
63.717
|
101.115
|
174.452
|
110.665
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
961.094
|
961.637
|
892.225
|
673.475
|
774.910
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
932.687
|
830.687
|
1.005.608
|
1.002.008
|
858.840
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
932.687
|
830.687
|
1.005.608
|
1.002.008
|
858.840
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.502.314
|
1.532.407
|
1.407.724
|
1.369.348
|
1.392.200
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
642.181
|
632.660
|
643.058
|
623.727
|
642.302
|
2. Trả trước cho người bán
|
172.782
|
189.315
|
171.411
|
152.960
|
27.229
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
30.100
|
41.300
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
737.982
|
749.319
|
672.247
|
671.212
|
799.866
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-80.731
|
-80.187
|
-78.992
|
-78.552
|
-77.196
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.328.047
|
1.274.904
|
1.373.763
|
1.420.612
|
1.374.093
|
1. Hàng tồn kho
|
1.328.047
|
1.274.904
|
1.373.763
|
1.420.612
|
1.374.093
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
253.318
|
243.992
|
214.408
|
209.728
|
190.831
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
94.971
|
86.982
|
75.634
|
70.397
|
52.418
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
137.677
|
135.743
|
117.273
|
114.347
|
113.939
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
20.670
|
21.267
|
21.501
|
24.984
|
24.474
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3.972.581
|
4.045.466
|
3.969.051
|
3.999.032
|
4.006.208
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
15.552
|
15.552
|
9.950
|
9.950
|
9.945
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
15.552
|
15.552
|
9.950
|
9.950
|
9.945
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
2.189.451
|
2.202.588
|
2.165.762
|
2.146.699
|
2.129.106
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.145.438
|
2.157.881
|
2.116.912
|
2.100.954
|
2.083.388
|
- Nguyên giá
|
2.609.442
|
2.626.478
|
2.600.314
|
2.604.160
|
2.603.931
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-464.004
|
-468.597
|
-483.402
|
-503.206
|
-520.543
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
44.013
|
44.707
|
48.850
|
45.746
|
45.718
|
- Nguyên giá
|
71.099
|
72.404
|
74.584
|
71.967
|
72.505
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-27.086
|
-27.697
|
-25.734
|
-26.221
|
-26.786
|
III. Bất động sản đầu tư
|
610.379
|
606.147
|
601.915
|
597.682
|
593.450
|
- Nguyên giá
|
735.402
|
735.402
|
735.402
|
735.402
|
735.402
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-125.022
|
-129.255
|
-133.487
|
-137.719
|
-141.951
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.008.528
|
1.079.262
|
1.079.771
|
1.133.109
|
1.163.765
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.008.528
|
1.079.262
|
1.079.771
|
1.133.109
|
1.163.765
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
100
|
100
|
100
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
100
|
100
|
100
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
101.319
|
98.978
|
74.357
|
78.737
|
109.942
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
78.282
|
76.013
|
51.614
|
55.741
|
59.279
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
23.038
|
22.965
|
22.743
|
22.996
|
22.150
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
28.512
|
VII. Lợi thế thương mại
|
47.251
|
42.839
|
37.197
|
32.855
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
9.019.764
|
8.952.812
|
8.963.895
|
8.848.655
|
8.707.749
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.735.970
|
2.623.220
|
2.648.217
|
2.481.890
|
2.319.512
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.016.121
|
1.890.204
|
1.972.679
|
1.798.307
|
1.637.316
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
224.652
|
169.453
|
198.306
|
159.903
|
130.455
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
231.784
|
226.212
|
220.058
|
199.283
|
195.443
|
4. Người mua trả tiền trước
|
880.901
|
846.687
|
817.396
|
762.835
|
570.410
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
34.286
|
50.485
|
57.372
|
22.910
|
50.717
|
6. Phải trả người lao động
|
12.184
|
12.589
|
10.560
|
9.745
|
11.852
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
262.583
|
270.380
|
254.570
|
290.852
|
274.374
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
3.997
|
3.882
|
3.631
|
5.821
|
7.861
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
273.747
|
220.342
|
294.039
|
254.914
|
290.880
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
91.987
|
90.175
|
116.746
|
92.044
|
105.324
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
719.848
|
733.016
|
675.539
|
683.583
|
682.195
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
108.112
|
91.102
|
82.348
|
81.571
|
81.420
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
34.877
|
35.477
|
37.925
|
37.000
|
36.894
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
337.984
|
373.692
|
330.060
|
341.220
|
350.413
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
62.440
|
62.787
|
62.451
|
62.292
|
62.911
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
176.436
|
169.958
|
162.755
|
161.500
|
150.558
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
6.283.794
|
6.329.591
|
6.315.678
|
6.366.765
|
6.388.237
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
6.283.794
|
6.329.591
|
6.315.678
|
6.366.765
|
6.388.237
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
5.146.788
|
5.404.064
|
5.404.064
|
5.404.064
|
5.404.064
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-433
|
-433
|
-433
|
-433
|
-433
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
223.486
|
220.454
|
230.301
|
230.900
|
239.103
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
644.561
|
431.496
|
454.179
|
491.958
|
526.441
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
564.431
|
307.155
|
263.811
|
452.618
|
427.026
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
80.130
|
124.342
|
190.368
|
39.341
|
99.415
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
269.392
|
274.009
|
227.567
|
240.275
|
219.062
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
9.019.764
|
8.952.812
|
8.963.895
|
8.848.655
|
8.707.749
|