|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4.994.844
|
4.849.623
|
4.647.209
|
4.508.722
|
4.573.454
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
993.341
|
847.928
|
978.576
|
761.575
|
780.825
|
|
1. Tiền
|
101.115
|
174.452
|
110.665
|
74.282
|
111.047
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
892.225
|
673.475
|
867.910
|
687.293
|
669.777
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.005.608
|
1.002.008
|
765.840
|
744.740
|
767.607
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.005.608
|
1.002.008
|
765.840
|
744.740
|
767.607
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.407.724
|
1.369.348
|
1.337.956
|
1.408.713
|
1.373.958
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
643.058
|
623.727
|
637.573
|
644.677
|
648.038
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
171.411
|
152.960
|
27.229
|
32.696
|
49.049
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
672.247
|
671.212
|
799.806
|
857.720
|
819.859
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-78.992
|
-78.552
|
-126.653
|
-126.379
|
-142.989
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.373.763
|
1.420.612
|
1.374.093
|
1.403.968
|
1.469.472
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.373.763
|
1.420.612
|
1.374.093
|
1.403.968
|
1.469.472
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
214.408
|
209.728
|
190.743
|
189.725
|
181.592
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
75.634
|
70.397
|
52.385
|
47.289
|
39.065
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
117.273
|
114.347
|
113.885
|
118.213
|
123.707
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
21.501
|
24.984
|
24.474
|
24.223
|
18.820
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3.969.051
|
3.999.032
|
4.006.027
|
4.065.807
|
4.154.731
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
9.950
|
9.950
|
9.945
|
9.950
|
9.935
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
9.950
|
9.950
|
9.945
|
9.950
|
9.935
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2.165.762
|
2.146.699
|
2.129.106
|
2.117.241
|
2.097.349
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.116.912
|
2.100.954
|
2.083.388
|
2.071.983
|
2.053.213
|
|
- Nguyên giá
|
2.600.314
|
2.604.160
|
2.603.174
|
2.611.968
|
2.612.727
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-483.402
|
-503.206
|
-519.786
|
-539.985
|
-559.514
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
48.850
|
45.746
|
45.718
|
45.259
|
44.136
|
|
- Nguyên giá
|
74.584
|
71.967
|
72.505
|
72.619
|
72.058
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-25.734
|
-26.221
|
-26.786
|
-27.360
|
-27.922
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
601.915
|
597.682
|
593.450
|
589.218
|
584.986
|
|
- Nguyên giá
|
735.402
|
735.402
|
735.402
|
735.402
|
735.402
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-133.487
|
-137.719
|
-141.951
|
-146.184
|
-150.416
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.079.771
|
1.133.109
|
1.163.765
|
1.238.457
|
1.332.882
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.079.771
|
1.133.109
|
1.163.765
|
1.238.457
|
1.332.882
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
100
|
0
|
0
|
100
|
100
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
100
|
0
|
0
|
100
|
100
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
111.554
|
111.592
|
109.761
|
110.841
|
129.479
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
51.614
|
55.741
|
59.098
|
64.554
|
65.042
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
22.743
|
22.996
|
22.150
|
22.117
|
44.610
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
28.512
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
37.197
|
32.855
|
0
|
24.170
|
19.827
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
8.963.895
|
8.848.655
|
8.653.236
|
8.574.529
|
8.728.185
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.648.217
|
2.481.890
|
2.308.123
|
2.189.933
|
2.292.030
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.972.679
|
1.798.307
|
1.648.033
|
1.535.144
|
1.639.142
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
198.306
|
159.903
|
130.455
|
79.999
|
81.453
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
220.058
|
199.283
|
195.443
|
208.040
|
225.516
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
817.396
|
762.835
|
568.167
|
541.712
|
521.005
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
57.372
|
22.910
|
43.961
|
51.347
|
49.750
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10.560
|
9.745
|
11.852
|
12.839
|
24.971
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
254.570
|
290.852
|
274.374
|
275.791
|
284.256
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
3.631
|
5.821
|
27.637
|
31.081
|
28.556
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
294.039
|
254.914
|
290.820
|
252.271
|
343.549
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
116.746
|
92.044
|
105.324
|
82.065
|
80.085
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
675.539
|
683.583
|
660.090
|
654.789
|
652.887
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
82.348
|
81.571
|
81.420
|
81.480
|
81.274
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
37.925
|
37.000
|
36.894
|
37.203
|
37.438
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
330.060
|
341.220
|
350.413
|
352.913
|
354.387
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
62.451
|
62.292
|
62.882
|
63.243
|
63.504
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
162.755
|
161.500
|
128.481
|
119.950
|
116.284
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
6.315.678
|
6.366.765
|
6.345.113
|
6.384.597
|
6.436.155
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
6.315.678
|
6.366.765
|
6.345.113
|
6.384.597
|
6.436.155
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
5.404.064
|
5.404.064
|
5.404.064
|
5.674.161
|
5.674.161
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-433
|
-433
|
-433
|
-433
|
-433
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
230.301
|
230.900
|
239.103
|
245.147
|
244.226
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
454.179
|
491.958
|
491.941
|
252.911
|
286.863
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
263.811
|
452.618
|
400.832
|
114.573
|
114.573
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
190.368
|
39.341
|
91.109
|
138.337
|
172.290
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
227.567
|
240.275
|
210.437
|
212.811
|
231.338
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
8.963.895
|
8.848.655
|
8.653.236
|
8.574.529
|
8.728.185
|