DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -2.05 | -2.56 | 18.79 | 30.99 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -7.13 | -10.90 | 67.16 | 25.45 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.11 | 0.09 | 0.10 | 0.22 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.52 | 2.48 | 2.91 | 5.55 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 83.38 | 66.14 | 94.44 | 475.33 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 181.84 | -20.68 | 42.80 | 403.29 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11.54 | 31.89 | 29.01 | 29.00 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10.41 | -5.88 | 75.41 | 27.20 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -68.23 | 185.50 | 89.09 | 93.69 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.43 | 100.06 | 99.97 | 99.88 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 2,446.26 | 2,501.23 | 1,226.58 | 849.25 |
| Thời gian tồn kho | Date | 229.40 | 123.80 | 84.17 | 1.04 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 641.38 | 1,347.71 | 494.70 | 114.80 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 2,688.84 | 2,633.10 | 1,326.79 | 855.96 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 46.78 | -67.78 | -149.47 | 768.69 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.08 | 0.88 | 0.70 | 3.22 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.99 | 0.83 | 0.65 | 3.21 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.16 | 0.32 | 0.65 | 0.49 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.96 | 1.93 | 2.29 | 4.55 |