DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11.67 | 10.65 | 10.91 | 11.15 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 30.33 | 34.77 | 38.17 | 41.06 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.27 | 0.22 | 0.22 | 0.20 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.41 | 1.36 | 1.32 | 1.33 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 596.32 | 519.02 | 517.92 | 513.80 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 30.86 | -12.96 | -0.21 | -0.79 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23.98 | 28.00 | 30.69 | 31.67 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 34.26 | 39.27 | 42.80 | 45.86 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98.25 | 98.32 | 99.11 | 99.46 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90.09 | 90.05 | 90.00 | 90.03 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 15.03 | 17.24 | 21.22 | 22.35 |
| Thời gian tồn kho | Date | 3.82 | 5.16 | 8.02 | 8.83 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 7.03 | 3.12 | 6.25 | 2.90 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 81.03 | 144.82 | 182.29 | 233.11 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 86.43 | 159.15 | 209.95 | 193.52 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.88 | 4.40 | 5.31 | 2.44 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 2.76 | 4.27 | 5.14 | 2.37 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.94 | 0.91 | 0.89 | 0.87 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.41 | 0.36 | 0.32 | 0.33 |