DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,85 | 11,67 | 10,65 | 10,91 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 36,44 | 30,33 | 34,77 | 38,17 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,21 | 0,27 | 0,22 | 0,22 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,52 | 1,41 | 1,36 | 1,32 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 455,70 | 596,32 | 519,02 | 517,92 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -9,37 | 30,86 | -12,96 | -0,21 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 30,64 | 23,98 | 28,00 | 30,69 |
Tỷ lệ EBIT | % | 41,43 | 34,26 | 39,27 | 42,80 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,72 | 98,25 | 98,32 | 99,11 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90,02 | 90,09 | 90,05 | 90,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 20,64 | 15,03 | 17,24 | 21,22 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 10,11 | 3,82 | 5,16 | 9,17 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 4,05 | 7,03 | 3,12 | 7,15 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 127,21 | 81,03 | 144,82 | 182,29 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 41,58 | 86,43 | 159,15 | 209,95 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,35 | 2,88 | 4,40 | 5,31 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,28 | 2,76 | 4,27 | 5,14 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,93 | 0,94 | 0,91 | 0,89 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,52 | 0,41 | 0,36 | 0,32 |