DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.49 | 0.61 | 1.65 | 9.21 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.11 | 1.84 | 2.45 | 8.77 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.32 | 0.23 | 0.36 | 0.53 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.38 | 1.44 | 1.86 | 1.98 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 160.18 | 98.10 | 202.07 | 340.78 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -14.54 | -38.75 | 105.98 | 68.65 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8.28 | 10.20 | 7.58 | 11.35 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.25 | 5.72 | 4.39 | 11.78 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 55.43 | 77.34 | 92.16 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 439.10 | 58.14 | 72.24 | 80.78 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 749.84 | 789.89 | 629.52 | 494.87 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 72.05 | 372.32 | 242.20 | 84.41 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 139.91 | 134.43 | 83.74 | 36.59 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 984.95 | 1,435.35 | 911.12 | 603.20 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 258.95 | 255.36 | 369.36 | 393.22 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.49 | 2.96 | 3.74 | 3.31 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.28 | 2.21 | 2.74 | 2.87 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.13 | 0.10 | 0.10 | 0.12 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.52 | 0.51 | 0.93 | 1.03 |