DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 22.35 | 17.06 | 14.39 | 10.88 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.03 | 3.30 | 2.58 | 1.48 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 3.29 | 2.69 | 2.58 | 2.72 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.24 | 1.92 | 2.16 | 2.70 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 4,185.59 | 3,112.01 | 3,516.78 | 4,681.43 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 36.88 | -25.65 | 13.01 | 33.12 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.17 | 8.25 | 8.10 | 7.73 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.90 | 4.29 | 3.32 | 1.94 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97.53 | 96.37 | 97.38 | 95.41 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.70 | 79.88 | 79.81 | 79.86 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 41.07 | 55.59 | 66.37 | 77.13 |
| Thời gian tồn kho | Date | 6.23 | 10.07 | 8.15 | 6.77 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 52.43 | 57.09 | 70.84 | 64.71 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 90.30 | 112.71 | 116.84 | 108.15 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 395.84 | 431.85 | 411.15 | 349.27 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.62 | 1.82 | 1.58 | 1.34 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.48 | 1.65 | 1.44 | 1.23 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.19 | 0.17 | 0.18 | 0.19 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.24 | 0.92 | 1.16 | 1.70 |