DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -16,50 | -28,52 | -35,10 | -40,74 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -25,24 | -32,81 | -97,89 | -54,94 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,43 | 0,46 | 0,16 | 0,29 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,54 | 1,88 | 2,21 | 2,53 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 58,67 | 63,77 | 20,62 | 30,30 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -35,58 | 8,69 | -67,67 | 46,97 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,01 | 3,01 | 4,15 | 22,28 |
Tỷ lệ EBIT | % | -21,39 | -27,88 | -79,16 | -44,77 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 117,97 | 117,70 | 123,65 | 122,73 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 129,79 | 122,40 | 278,93 | 27,21 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 131,47 | 142,00 | 423,15 | 656,50 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 20,30 | 23,38 | 79,61 | 104,03 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 293,24 | 301,33 | 744,71 | 351,39 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -0,22 | 5,01 | -22,15 | 4,53 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,00 | 1,11 | 0,66 | 1,18 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,57 | 0,63 | 0,30 | 0,27 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,66 | 0,62 | 0,67 | 0,72 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,54 | 0,88 | 1,21 | 1,53 |