DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -28,52 | -35,10 | -40,74 | -19,10 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -32,81 | -97,89 | -54,94 | -27,94 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,46 | 0,16 | 0,29 | 0,24 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,88 | 2,21 | 2,53 | 2,90 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 63,77 | 20,62 | 30,30 | 24,12 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 8,69 | -67,67 | 46,97 | -20,39 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,01 | 4,15 | 22,28 | 8,61 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -27,88 | -79,16 | -44,77 | -16,48 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 117,70 | 123,65 | 122,73 | 169,56 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 122,40 | 278,93 | 27,21 | 109,55 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 142,00 | 423,15 | 347,21 | 694,86 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 23,38 | 79,61 | 55,02 | 173,29 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 301,33 | 744,71 | 351,39 | 530,46 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 5,01 | -22,15 | 4,53 | 4,13 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,11 | 0,66 | 1,18 | 1,13 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,63 | 0,30 | 0,27 | 0,39 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,62 | 0,67 | 0,72 | 0,66 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,88 | 1,21 | 1,53 | 1,90 |