DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10.06 | 9.70 | 12.18 | 13.19 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13.86 | 14.18 | 18.00 | 19.25 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.64 | 0.61 | 0.58 | 0.58 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.14 | 1.12 | 1.16 | 1.17 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 684.26 | 648.14 | 662.27 | 702.17 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -19.26 | -5.28 | 2.18 | 6.02 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22.89 | 24.45 | 29.44 | 29.27 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 17.36 | 17.80 | 22.61 | 24.02 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 99.89 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.81 | 79.75 | 79.61 | 80.14 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 91.43 | 24.09 | 115.11 | 59.85 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 32.05 | 30.37 | 31.61 | 29.87 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 14.02 | 9.14 | 15.94 | 19.00 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 194.03 | 202.35 | 256.56 | 238.83 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 230.86 | 246.92 | 307.38 | 280.84 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.74 | 3.20 | 2.94 | 2.57 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.36 | 2.77 | 2.67 | 2.31 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.66 | 0.66 | 0.59 | 0.62 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.14 | 0.12 | 0.16 | 0.17 |