DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,74 | 10,06 | 9,70 | 12,18 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10,72 | 13,86 | 14,18 | 18,00 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,81 | 0,64 | 0,61 | 0,58 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,12 | 1,14 | 1,12 | 1,16 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 847,51 | 684,26 | 648,14 | 662,27 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -45,82 | -19,26 | -5,28 | 2,18 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,11 | 22,89 | 24,45 | 29,44 |
Tỷ lệ EBIT | % | 13,62 | 17,36 | 17,80 | 22,61 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 99,89 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,73 | 79,81 | 79,75 | 79,61 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 75,65 | 91,43 | 24,09 | 115,11 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 22,43 | 32,05 | 30,37 | 31,61 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 6,97 | 14,02 | 9,14 | 15,94 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 181,48 | 194,03 | 202,35 | 256,56 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 309,10 | 230,86 | 246,92 | 307,38 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,75 | 2,74 | 3,20 | 2,94 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,34 | 2,36 | 2,77 | 2,67 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,60 | 0,66 | 0,66 | 0,59 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,12 | 0,14 | 0,12 | 0,16 |