Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 421,399 363,741 359,326 465,507 459,440
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 29,513 52,081 49,768 27,985 47,353
1. Tiền 29,513 52,081 24,768 27,985 47,353
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 25,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 170,000 90,000 219,000 185,000 250,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 141,000 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 170,000 90,000 78,000 185,000 250,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 175,659 171,403 42,781 208,858 115,136
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 43,853 90,251 44,042 171,233 62,368
2. Trả trước cho người bán 129,585 2,470 3,792 6,536 3,004
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 47,700
6. Phải thu ngắn hạn khác 13,114 88,720 4,985 41,128 10,866
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,893 -10,038 -10,038 -10,038 -8,803
IV. Tổng hàng tồn kho 42,244 44,368 40,740 40,472 40,646
1. Hàng tồn kho 42,244 44,368 40,740 40,472 40,646
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,982 5,889 7,038 3,192 6,306
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,377 4,116 3,354 2,064 2,330
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 605 1,773 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 3,683 1,127 3,975
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 624,181 711,513 700,490 671,691 743,740
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 183,341 165,553 150,809 122,968 95,009
1. Tài sản cố định hữu hình 183,291 165,453 150,749 122,948 95,009
- Nguyên giá 617,746 620,249 624,758 625,664 612,416
- Giá trị hao mòn lũy kế -434,455 -454,796 -474,009 -502,715 -517,406
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 50 100 60 20 0
- Nguyên giá 4,145 4,230 4,230 4,230 4,230
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,095 -4,130 -4,170 -4,210 -4,230
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 36,678 36,993 36,795 36,860 36,601
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 36,678 36,993 36,795 36,860 36,601
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 392,335 487,474 487,471 485,823 592,847
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2,207 102,207 102,207 2,207 2,207
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 406,586 406,586 406,586 506,586 609,991
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -16,459 -21,320 -26,322 -22,971 -19,351
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 5,000 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 11,828 21,493 25,415 26,040 19,282
1. Chi phí trả trước dài hạn 11,828 21,493 25,415 26,040 19,282
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,045,580 1,075,254 1,059,816 1,137,198 1,203,180
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 112,297 132,882 112,403 158,122 178,600
I. Nợ ngắn hạn 112,297 132,882 112,403 158,122 178,600
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 13,135 19,406 12,265 20,407 25,858
4. Người mua trả tiền trước 1,717 3,642 3,109 1,554 4,283
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,961 8,443 7,153 8,382 13,127
6. Phải trả người lao động 41,358 43,935 38,771 54,206 54,533
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 538 1,337 688 1,055 4,140
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1,695 2,216 1,121 1,130 1,046
11. Phải trả ngắn hạn khác 40,632 48,882 45,022 65,326 68,667
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,259 5,020 4,274 6,063 6,945
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 933,283 942,372 947,414 979,076 1,024,580
I. Vốn chủ sở hữu 933,283 942,372 947,414 979,076 1,024,580
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 750,499 750,499 750,499 750,499 750,499
2. Thặng dư vốn cổ phần 87,100 87,100 87,100 87,100 87,100
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 95,684 104,773 109,815 141,477 186,981
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4,909 9,634 17,723 22,265 52,677
- LNST chưa phân phối kỳ này 90,776 95,139 92,091 119,212 134,304
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,045,580 1,075,254 1,059,816 1,137,198 1,203,180