|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
423,054
|
459,440
|
530,175
|
556,840
|
539,784
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
26,178
|
47,353
|
26,155
|
73,809
|
25,833
|
|
1. Tiền
|
0
|
47,353
|
26,155
|
43,719
|
22,827
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
30,090
|
3,006
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
250,000
|
250,000
|
367,700
|
362,604
|
402,712
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
250,000
|
250,000
|
367,700
|
362,604
|
402,712
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
102,739
|
115,136
|
91,766
|
74,281
|
64,520
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
49,969
|
62,368
|
78,058
|
67,850
|
59,163
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,471
|
3,004
|
4,678
|
2,828
|
3,943
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
47,700
|
47,700
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
10,637
|
10,866
|
17,833
|
12,406
|
10,217
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-10,038
|
-8,803
|
-8,803
|
-8,803
|
-8,803
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
39,474
|
40,646
|
40,307
|
41,826
|
43,174
|
|
1. Hàng tồn kho
|
39,474
|
40,646
|
40,307
|
41,826
|
43,174
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,662
|
6,306
|
4,247
|
4,320
|
3,546
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,662
|
2,330
|
2,164
|
2,908
|
2,574
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
3,975
|
2,083
|
1,412
|
971
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
746,017
|
743,740
|
734,954
|
730,956
|
723,273
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
100,689
|
95,009
|
89,126
|
83,261
|
77,988
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
100,689
|
95,009
|
89,126
|
83,261
|
77,988
|
|
- Nguyên giá
|
610,783
|
612,416
|
612,416
|
611,915
|
612,042
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-510,094
|
-517,406
|
-523,290
|
-528,654
|
-534,053
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
4,230
|
4,230
|
4,230
|
4,230
|
4,230
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,230
|
-4,230
|
-4,230
|
-4,230
|
-4,230
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
36,633
|
36,601
|
36,666
|
36,834
|
36,672
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
36,633
|
36,601
|
36,666
|
36,834
|
36,672
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
589,228
|
592,847
|
592,847
|
592,847
|
592,847
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2,207
|
2,207
|
2,207
|
2,207
|
2,207
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
609,991
|
609,991
|
609,991
|
609,991
|
609,991
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
-19,351
|
-19,351
|
-19,351
|
-19,351
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
-22,971
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
19,467
|
19,282
|
16,315
|
18,014
|
15,766
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
19,467
|
19,282
|
16,315
|
18,014
|
15,766
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,169,071
|
1,203,180
|
1,265,129
|
1,287,796
|
1,263,058
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
164,910
|
178,600
|
199,083
|
248,464
|
187,300
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
164,910
|
178,600
|
199,083
|
248,464
|
187,300
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
21,359
|
25,858
|
27,630
|
30,904
|
25,391
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,495
|
4,283
|
2,718
|
2,560
|
3,192
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
34,568
|
13,127
|
14,823
|
20,806
|
34,662
|
|
6. Phải trả người lao động
|
36,692
|
54,533
|
57,689
|
45,245
|
42,734
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4,787
|
4,140
|
5,210
|
8,970
|
3,028
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
263
|
1,046
|
262
|
2,431
|
297
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
52,376
|
68,667
|
88,975
|
125,311
|
66,863
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
11,368
|
6,945
|
1,778
|
12,236
|
11,133
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,004,161
|
1,024,580
|
1,066,046
|
1,039,332
|
1,075,758
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,004,161
|
1,024,580
|
1,066,046
|
1,039,332
|
1,075,758
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
750,499
|
750,499
|
750,499
|
750,499
|
750,499
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
87,100
|
87,100
|
87,100
|
87,100
|
87,100
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
9,230
|
9,230
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
166,562
|
186,981
|
228,447
|
192,503
|
228,929
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
52,677
|
52,677
|
184,612
|
86,582
|
86,582
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
113,885
|
134,304
|
43,835
|
105,921
|
142,346
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,169,071
|
1,203,180
|
1,265,129
|
1,287,796
|
1,263,058
|