Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 465.507 492.526 441.275 423.054 459.440
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 27.985 20.499 56.886 26.178 47.353
1. Tiền 27.985 20.499 36.886 0 47.353
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 20.000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 185.000 255.000 240.000 250.000 250.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 185.000 255.000 240.000 250.000 250.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 208.858 175.230 100.691 102.739 115.136
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 171.233 135.509 68.677 49.969 62.368
2. Trả trước cho người bán 6.536 2.646 2.337 4.471 3.004
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 47.700 47.700
6. Phải thu ngắn hạn khác 41.128 47.114 39.715 10.637 10.866
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10.038 -10.038 -10.038 -10.038 -8.803
IV. Tổng hàng tồn kho 40.472 38.505 38.277 39.474 40.646
1. Hàng tồn kho 40.472 38.505 38.277 39.474 40.646
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.192 3.292 5.421 4.662 6.306
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.064 3.292 5.421 4.662 2.330
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.127 0 0 0 3.975
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 671.691 699.360 757.175 746.017 743.740
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 122.968 115.573 108.142 100.689 95.009
1. Tài sản cố định hữu hình 122.948 115.564 108.142 100.689 95.009
- Nguyên giá 625.664 620.369 611.148 610.783 612.416
- Giá trị hao mòn lũy kế -502.715 -504.805 -503.006 -510.094 -517.406
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 20 10 0 0 0
- Nguyên giá 4.230 4.230 4.230 4.230 4.230
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.210 -4.220 -4.230 -4.230 -4.230
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 36.860 36.696 36.854 36.633 36.601
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 36.854 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 36.860 36.696 0 36.633 36.601
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 485.823 520.823 589.228 589.228 592.847
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2.207 2.207 2.207 2.207 2.207
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 506.586 541.586 609.991 609.991 609.991
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -22.971 -22.971 -22.971 0 -19.351
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 -22.971 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 26.040 26.268 22.951 19.467 19.282
1. Chi phí trả trước dài hạn 26.040 26.268 22.951 19.467 19.282
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.137.198 1.191.886 1.198.450 1.169.071 1.203.180
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 158.122 176.071 219.944 164.910 178.600
I. Nợ ngắn hạn 158.122 176.071 219.944 164.910 178.600
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 20.407 15.693 19.603 21.359 25.858
4. Người mua trả tiền trước 1.554 4.217 2.197 3.495 4.283
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8.382 12.216 32.438 34.568 13.127
6. Phải trả người lao động 54.206 54.688 36.333 36.692 54.533
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.055 3.652 3.446 4.787 4.140
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1.130 283 1.051 263 1.046
11. Phải trả ngắn hạn khác 65.326 82.704 112.645 52.376 68.667
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6.063 2.618 12.230 11.368 6.945
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 979.076 1.015.815 978.506 1.004.161 1.024.580
I. Vốn chủ sở hữu 979.076 1.015.815 978.506 1.004.161 1.024.580
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 750.499 750.499 750.499 750.499 750.499
2. Thặng dư vốn cổ phần 87.100 87.100 87.100 87.100 87.100
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 141.477 178.216 140.907 166.562 186.981
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 22.265 141.477 52.677 52.677 52.677
- LNST chưa phân phối kỳ này 119.212 36.739 88.231 113.885 134.304
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.137.198 1.191.886 1.198.450 1.169.071 1.203.180