|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
441.275
|
423.054
|
459.440
|
530.175
|
556.784
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
56.886
|
26.178
|
47.353
|
26.155
|
73.661
|
|
1. Tiền
|
36.886
|
0
|
47.353
|
26.155
|
43.661
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
20.000
|
0
|
0
|
0
|
30.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
240.000
|
250.000
|
250.000
|
367.700
|
357.700
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
240.000
|
250.000
|
250.000
|
367.700
|
357.700
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
100.691
|
102.739
|
115.136
|
91.766
|
79.277
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
68.677
|
49.969
|
62.368
|
78.058
|
67.852
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.337
|
4.471
|
3.004
|
4.678
|
2.828
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
47.700
|
47.700
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
39.715
|
10.637
|
10.866
|
17.833
|
17.400
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-10.038
|
-10.038
|
-8.803
|
-8.803
|
-8.803
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
38.277
|
39.474
|
40.646
|
40.307
|
41.826
|
|
1. Hàng tồn kho
|
38.277
|
39.474
|
40.646
|
40.307
|
41.826
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5.421
|
4.662
|
6.306
|
4.247
|
4.320
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5.421
|
4.662
|
2.330
|
2.164
|
2.908
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
3.975
|
2.083
|
1.412
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
757.175
|
746.017
|
743.740
|
734.954
|
730.956
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
108.142
|
100.689
|
95.009
|
89.126
|
83.261
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
108.142
|
100.689
|
95.009
|
89.126
|
83.261
|
|
- Nguyên giá
|
611.148
|
610.783
|
612.416
|
612.416
|
611.915
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-503.006
|
-510.094
|
-517.406
|
-523.290
|
-528.654
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
4.230
|
4.230
|
4.230
|
4.230
|
4.230
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.230
|
-4.230
|
-4.230
|
-4.230
|
-4.230
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
36.854
|
36.633
|
36.601
|
36.666
|
36.834
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
36.854
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
36.633
|
36.601
|
36.666
|
36.834
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
589.228
|
589.228
|
592.847
|
592.847
|
592.847
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2.207
|
2.207
|
2.207
|
2.207
|
2.207
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
609.991
|
609.991
|
609.991
|
609.991
|
609.991
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-22.971
|
0
|
-19.351
|
-19.351
|
-19.351
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
-22.971
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
22.951
|
19.467
|
19.282
|
16.315
|
18.014
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
22.951
|
19.467
|
19.282
|
16.315
|
18.014
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.198.450
|
1.169.071
|
1.203.180
|
1.265.129
|
1.287.740
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
219.944
|
164.910
|
178.600
|
199.083
|
248.433
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
219.944
|
164.910
|
178.600
|
199.083
|
248.433
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
19.603
|
21.359
|
25.858
|
27.630
|
30.904
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.197
|
3.495
|
4.283
|
2.718
|
2.570
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
32.438
|
34.568
|
13.127
|
14.823
|
20.765
|
|
6. Phải trả người lao động
|
36.333
|
36.692
|
54.533
|
57.689
|
45.245
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3.446
|
4.787
|
4.140
|
5.210
|
8.970
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.051
|
263
|
1.046
|
262
|
2.431
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
112.645
|
52.376
|
68.667
|
88.975
|
125.311
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
12.230
|
11.368
|
6.945
|
1.778
|
12.236
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
978.506
|
1.004.161
|
1.024.580
|
1.066.046
|
1.039.307
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
978.506
|
1.004.161
|
1.024.580
|
1.066.046
|
1.039.307
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
750.499
|
750.499
|
750.499
|
750.499
|
750.499
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
87.100
|
87.100
|
87.100
|
87.100
|
87.100
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9.230
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
140.907
|
166.562
|
186.981
|
228.447
|
192.478
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
52.677
|
52.677
|
52.677
|
184.612
|
86.582
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
88.231
|
113.885
|
134.304
|
43.835
|
105.896
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.198.450
|
1.169.071
|
1.203.180
|
1.265.129
|
1.287.740
|