Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 423,054 459,440 530,175 556,840 539,784
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 26,178 47,353 26,155 73,809 25,833
1. Tiền 0 47,353 26,155 43,719 22,827
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 30,090 3,006
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 250,000 250,000 367,700 362,604 402,712
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 250,000 250,000 367,700 362,604 402,712
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 102,739 115,136 91,766 74,281 64,520
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 49,969 62,368 78,058 67,850 59,163
2. Trả trước cho người bán 4,471 3,004 4,678 2,828 3,943
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 47,700 47,700 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 10,637 10,866 17,833 12,406 10,217
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,038 -8,803 -8,803 -8,803 -8,803
IV. Tổng hàng tồn kho 39,474 40,646 40,307 41,826 43,174
1. Hàng tồn kho 39,474 40,646 40,307 41,826 43,174
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,662 6,306 4,247 4,320 3,546
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,662 2,330 2,164 2,908 2,574
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 3,975 2,083 1,412 971
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 746,017 743,740 734,954 730,956 723,273
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 100,689 95,009 89,126 83,261 77,988
1. Tài sản cố định hữu hình 100,689 95,009 89,126 83,261 77,988
- Nguyên giá 610,783 612,416 612,416 611,915 612,042
- Giá trị hao mòn lũy kế -510,094 -517,406 -523,290 -528,654 -534,053
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 4,230 4,230 4,230 4,230 4,230
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,230 -4,230 -4,230 -4,230 -4,230
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 36,633 36,601 36,666 36,834 36,672
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 36,633 36,601 36,666 36,834 36,672
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 589,228 592,847 592,847 592,847 592,847
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2,207 2,207 2,207 2,207 2,207
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 609,991 609,991 609,991 609,991 609,991
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -19,351 -19,351 -19,351 -19,351
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn -22,971 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 19,467 19,282 16,315 18,014 15,766
1. Chi phí trả trước dài hạn 19,467 19,282 16,315 18,014 15,766
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,169,071 1,203,180 1,265,129 1,287,796 1,263,058
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 164,910 178,600 199,083 248,464 187,300
I. Nợ ngắn hạn 164,910 178,600 199,083 248,464 187,300
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 21,359 25,858 27,630 30,904 25,391
4. Người mua trả tiền trước 3,495 4,283 2,718 2,560 3,192
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 34,568 13,127 14,823 20,806 34,662
6. Phải trả người lao động 36,692 54,533 57,689 45,245 42,734
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4,787 4,140 5,210 8,970 3,028
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 263 1,046 262 2,431 297
11. Phải trả ngắn hạn khác 52,376 68,667 88,975 125,311 66,863
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11,368 6,945 1,778 12,236 11,133
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,004,161 1,024,580 1,066,046 1,039,332 1,075,758
I. Vốn chủ sở hữu 1,004,161 1,024,580 1,066,046 1,039,332 1,075,758
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 750,499 750,499 750,499 750,499 750,499
2. Thặng dư vốn cổ phần 87,100 87,100 87,100 87,100 87,100
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 9,230 9,230
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 166,562 186,981 228,447 192,503 228,929
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 52,677 52,677 184,612 86,582 86,582
- LNST chưa phân phối kỳ này 113,885 134,304 43,835 105,921 142,346
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,169,071 1,203,180 1,265,129 1,287,796 1,263,058