|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
247.018
|
185.657
|
197.099
|
202.208
|
249.685
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-128.100
|
-68.835
|
-84.419
|
-86.923
|
-161.939
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-28.434
|
-33.204
|
-51.560
|
-40.455
|
-34.598
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
-7.400
|
-15.501
|
-10.033
|
-8.801
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
6.866
|
39.274
|
9.749
|
8.025
|
8.250
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-11.818
|
-15.702
|
-34.682
|
-25.601
|
-23.938
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
85.532
|
99.790
|
20.686
|
47.220
|
28.659
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-41
|
0
|
-1.746
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-540
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-110.000
|
-122.700
|
-70.000
|
-120.000
|
-390.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
125.000
|
65.000
|
70.000
|
50.000
|
400.000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-68.405
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
6.360
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-2.317
|
2.788
|
2.158
|
1.585
|
8.818
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-49.402
|
-55.452
|
412
|
-68.415
|
18.818
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-75.046
|
-1
|
-3
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
-75.046
|
-1
|
-3
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
36.130
|
-30.707
|
21.097
|
-21.198
|
47.477
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
20.499
|
56.886
|
26.178
|
47.353
|
26.155
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
257
|
0
|
77
|
0
|
29
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
56.886
|
26.178
|
47.353
|
26.155
|
73.661
|