DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 17,65 | 9,83 | 1,53 | 3,71 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,71 | 4,52 | 0,67 | 1,63 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,15 | 1,05 | 1,16 | 1,36 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,29 | 2,07 | 1,97 | 1,68 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 717,27 | 618,11 | 592,69 | 593,32 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 8,59 | -13,83 | -4,11 | 0,10 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,88 | 14,01 | 8,63 | 10,15 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9,42 | 6,62 | 2,14 | 2,86 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 75,09 | 73,97 | 33,07 | 59,89 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94,96 | 92,29 | 94,59 | 94,81 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 18,75 | 25,23 | 33,23 | 10,02 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 17,01 | 39,64 | 21,27 | 32,29 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 101,24 | 92,45 | 68,02 | 52,35 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 42,05 | 64,53 | 57,47 | 45,20 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -252,22 | -158,03 | -118,27 | -90,54 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,25 | 0,41 | 0,44 | 0,45 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,16 | 0,19 | 0,28 | 0,17 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,87 | 0,81 | 0,82 | 0,83 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,29 | 1,07 | 0,97 | 0,68 |