Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 66.539 82.626 109.273 93.319 73.469
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7.469 17.844 7.570 6.230 11.597
1. Tiền 7.469 17.844 7.570 6.230 11.597
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 40.314 36.843 42.725 53.955 16.295
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 47.720 43.829 49.377 58.126 10.582
2. Trả trước cho người bán 803 201 401 425 8.101
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.634 1.968 1.706 1.804 1.835
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9.844 -9.155 -8.759 -6.401 -4.223
IV. Tổng hàng tồn kho 17.355 27.775 57.443 31.289 41.132
1. Hàng tồn kho 17.840 28.115 57.715 31.560 41.402
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -485 -340 -271 -271 -271
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.402 165 1.535 1.846 4.445
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.189 165 1.109 1.647 4.445
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 190 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 24 0 426 199 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 637.221 543.358 479.486 419.184 362.171
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 619.348 525.192 446.941 384.642 323.905
1. Tài sản cố định hữu hình 603.609 510.524 446.941 384.642 323.905
- Nguyên giá 1.417.234 1.420.110 1.423.313 1.428.336 1.432.744
- Giá trị hao mòn lũy kế -813.625 -909.586 -976.372 -1.043.694 -1.108.839
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 15.739 14.668 0 0 0
- Nguyên giá 27.116 27.116 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -11.376 -12.448 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 80 7.403 191 370 1.048
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 80 7.403 191 370 1.048
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 17.793 10.763 32.355 34.171 37.218
1. Chi phí trả trước dài hạn 17.793 10.763 32.355 34.171 37.218
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 703.761 625.984 588.759 512.503 435.640
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 479.026 353.094 304.754 252.288 175.998
I. Nợ ngắn hạn 372.729 334.841 267.305 211.586 164.009
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 150.236 129.188 96.389 66.759 62.048
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 176.865 167.366 134.615 100.918 67.123
4. Người mua trả tiền trước 11.555 7.321 5.321 10.162 10.490
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 19.916 14.462 11.582 14.554 7.165
6. Phải trả người lao động 12.787 15.337 13.886 10.668 12.002
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.077 973 1.085 794 543
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 293 193 621 1.288 1.536
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 3.808 6.409 3.103
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 34 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 106.106 18.252 37.449 40.702 11.989
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 106.106 18.252 37.449 40.702 11.989
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 224.735 272.890 284.005 260.214 259.642
I. Vốn chủ sở hữu 224.735 272.890 284.005 260.214 259.642
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 250.000 250.000 250.000 250.000 250.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -25.265 22.890 34.005 10.214 9.642
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -69.988 -25.265 6.188 6.245 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 44.723 48.155 27.817 3.969 9.642
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 703.761 625.984 588.759 512.503 435.640