DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 19.28 | 17.74 | 15.55 | 12.42 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.88 | 5.12 | 6.91 | 6.66 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.16 | 1.70 | 0.97 | 1.01 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 3.41 | 2.03 | 2.33 | 1.84 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 1,020.94 | 991.29 | 684.75 | 584.38 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 67.29 | -2.90 | -30.92 | -14.66 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14.07 | 14.71 | 20.07 | 19.68 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7.30 | 7.95 | 9.04 | 9.42 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 82.37 | 83.19 | 96.36 | 94.25 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81.07 | 77.50 | 79.30 | 75.03 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 102.46 | 59.58 | 189.81 | 84.71 |
| Thời gian tồn kho | Date | 98.03 | 38.31 | 81.68 | 113.73 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 95.54 | 77.08 | 138.50 | 52.61 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 206.54 | 133.33 | 308.63 | 259.62 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 53.84 | 78.25 | 192.25 | 162.80 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.10 | 1.28 | 1.50 | 1.64 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.65 | 0.96 | 1.18 | 1.06 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.34 | 0.38 | 0.18 | 0.28 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 2.41 | 1.03 | 1.33 | 0.84 |