DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.25 | 2.24 | 4.29 | 8.32 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.14 | 1.14 | 1.63 | 2.55 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.77 | 0.76 | 0.85 | 0.89 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.31 | 2.58 | 3.12 | 3.67 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 14,536.95 | 16,528.21 | 22,905.78 | 30,699.05 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 59.61 | 13.70 | 38.59 | 34.02 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3.35 | 2.58 | 3.71 | 3.60 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.78 | 2.06 | 2.52 | 3.71 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 30.55 | 71.76 | 80.09 | 84.37 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 59.70 | 76.93 | 80.63 | 81.29 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 282.10 | 261.58 | 218.24 | 194.45 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 75.56 | 60.37 | 85.10 | 94.35 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 134.79 | 130.80 | 118.19 | 99.37 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 438.52 | 439.23 | 396.54 | 384.81 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 7,238.42 | 7,143.76 | 6,550.27 | 7,517.13 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.71 | 1.56 | 1.36 | 1.30 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.38 | 1.29 | 1.00 | 0.91 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.08 | 0.08 | 0.08 | 0.06 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.31 | 1.58 | 2.12 | 2.67 |