DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12.27 | 4.05 | 4.22 | 1.13 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.86 | 0.66 | 0.62 | 0.16 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.49 | 1.94 | 2.09 | 2.14 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.64 | 3.16 | 3.25 | 3.38 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 6,296.76 | 7,100.11 | 8,171.29 | 8,445.77 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 39.56 | 12.76 | 15.09 | 3.36 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8.60 | 5.80 | 5.68 | 5.32 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.29 | 2.99 | 2.87 | 2.53 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 69.96 | 25.65 | 24.73 | 11.36 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.87 | 86.20 | 87.79 | 54.27 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 66.24 | 96.49 | 92.76 | 80.19 |
| Thời gian tồn kho | Date | 30.53 | 33.77 | 29.31 | 40.62 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 8.14 | 12.04 | 10.28 | 7.15 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 100.50 | 133.25 | 124.20 | 127.38 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 260.51 | 371.69 | 362.56 | 329.29 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.18 | 1.17 | 1.15 | 1.13 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.83 | 0.87 | 0.89 | 0.78 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.31 | 0.29 | 0.29 | 0.25 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.68 | 2.23 | 2.32 | 2.45 |