DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,98 | 12,27 | 4,05 | 4,22 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,12 | 1,86 | 0,66 | 0,62 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,56 | 2,49 | 1,94 | 2,08 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,09 | 2,64 | 3,16 | 3,25 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 4.511,73 | 6.296,76 | 7.100,11 | 8.171,29 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -20,51 | 39,56 | 12,76 | 15,09 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,47 | 8,60 | 5,80 | 5,68 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,53 | 3,29 | 2,99 | 2,87 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 55,79 | 69,96 | 25,65 | 24,73 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,99 | 80,87 | 86,20 | 87,79 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 65,27 | 66,24 | 96,49 | 94,11 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 28,16 | 30,53 | 33,77 | 29,38 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 11,96 | 8,14 | 12,04 | 8,97 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 96,78 | 100,50 | 133,25 | 125,44 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 312,93 | 260,51 | 371,69 | 447,52 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,35 | 1,18 | 1,17 | 1,19 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,98 | 0,83 | 0,87 | 0,92 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,32 | 0,31 | 0,29 | 0,28 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,13 | 1,68 | 2,23 | 2,32 |