|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.196.237
|
1.733.807
|
2.591.993
|
2.780.516
|
2.988.596
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
55.475
|
74.549
|
61.180
|
69.030
|
165.517
|
|
1. Tiền
|
48.475
|
74.549
|
61.180
|
69.030
|
97.767
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
7.000
|
0
|
0
|
0
|
67.750
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10.400
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10.400
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
806.738
|
1.142.806
|
1.876.909
|
2.076.659
|
1.897.820
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
227.222
|
563.615
|
1.019.572
|
987.474
|
917.894
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
162.847
|
134.147
|
187.131
|
323.929
|
366.490
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
416.669
|
448.614
|
670.206
|
765.256
|
613.436
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
-3.570
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
325.138
|
476.409
|
613.891
|
613.979
|
881.229
|
|
1. Hàng tồn kho
|
325.555
|
481.352
|
618.835
|
618.923
|
885.538
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-417
|
-4.943
|
-4.943
|
-4.943
|
-4.310
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8.886
|
40.043
|
40.012
|
20.849
|
33.630
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.708
|
20.354
|
17.465
|
11.764
|
7.873
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4.151
|
19.689
|
22.540
|
8.642
|
25.584
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
27
|
0
|
7
|
442
|
174
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
565.855
|
792.889
|
1.065.463
|
1.137.115
|
961.611
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
282.607
|
369.545
|
316.622
|
368.987
|
311.679
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
282.607
|
369.545
|
316.622
|
368.987
|
311.679
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
159.454
|
173.361
|
189.833
|
214.648
|
237.707
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
74.796
|
85.781
|
100.037
|
122.409
|
129.014
|
|
- Nguyên giá
|
124.364
|
146.143
|
172.567
|
208.646
|
218.040
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-49.569
|
-60.362
|
-72.530
|
-86.237
|
-89.025
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
2.839
|
5.538
|
4.782
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
2.971
|
6.137
|
6.137
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-132
|
-599
|
-1.355
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
84.659
|
87.580
|
86.957
|
86.701
|
103.910
|
|
- Nguyên giá
|
85.635
|
89.141
|
89.323
|
90.029
|
108.152
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-976
|
-1.560
|
-2.366
|
-3.328
|
-4.242
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
198
|
24.571
|
41.921
|
37.708
|
1.283
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
198
|
24.571
|
41.921
|
37.708
|
1.283
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
48.000
|
115.936
|
408.438
|
414.840
|
331.361
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
26.000
|
26.000
|
26.138
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
48.000
|
85.498
|
205.000
|
140.950
|
245.550
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-217
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
30.438
|
177.438
|
247.890
|
59.890
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3.755
|
3.963
|
17.291
|
100.932
|
16.527
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.755
|
3.963
|
17.291
|
23.725
|
16.527
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
71.840
|
105.512
|
91.360
|
77.207
|
63.054
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.762.092
|
2.526.696
|
3.657.457
|
3.917.631
|
3.950.207
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
950.263
|
1.602.051
|
2.582.799
|
2.795.119
|
2.866.349
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
883.309
|
1.473.296
|
2.220.304
|
2.417.959
|
2.618.903
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
601.002
|
1.182.778
|
1.858.338
|
2.041.683
|
2.274.844
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
138.332
|
128.283
|
220.538
|
217.057
|
155.299
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
76.650
|
42.411
|
52.292
|
62.693
|
72.154
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
18.322
|
26.798
|
11.024
|
15.682
|
17.324
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10.072
|
24.853
|
12.286
|
15.554
|
16.799
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.125
|
7.051
|
8.800
|
16.919
|
14.808
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
328
|
508
|
510
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
31.532
|
58.587
|
55.215
|
46.848
|
66.214
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.274
|
2.534
|
0
|
1.015
|
952
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
1.483
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
66.954
|
128.755
|
362.495
|
377.160
|
247.445
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
33.000
|
15.570
|
5.950
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
66.954
|
128.755
|
329.495
|
361.590
|
241.495
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
811.828
|
924.645
|
1.074.658
|
1.122.512
|
1.083.858
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
811.828
|
924.645
|
1.074.658
|
1.122.512
|
1.083.858
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
723.978
|
760.175
|
893.965
|
956.539
|
956.539
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
19.004
|
19.004
|
19.004
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4.368
|
4.368
|
4.368
|
4.368
|
4.368
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1.215
|
1.215
|
1.215
|
1.215
|
1.215
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
52.560
|
128.077
|
73.284
|
57.141
|
18.429
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
3.444
|
16.362
|
32.297
|
10.710
|
9.318
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
49.116
|
111.715
|
40.987
|
46.432
|
9.111
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
29.708
|
30.810
|
82.822
|
84.245
|
84.303
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.762.092
|
2.526.696
|
3.657.457
|
3.917.631
|
3.950.207
|