Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 968.201 1.196.237 1.733.807 2.591.993 2.808.332
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 39.583 55.475 74.549 61.180 69.020
1. Tiền 39.583 48.475 74.549 61.180 69.020
2. Các khoản tương đương tiền 0 7.000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 621.107 806.738 1.142.806 1.876.909 2.106.754
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 268.032 227.222 563.615 1.019.572 804.099
2. Trả trước cho người bán 19.027 162.847 134.147 187.131 313.429
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 333.878 416.669 448.614 670.206 989.226
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 169 0 -3.570 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 299.346 325.138 476.409 613.891 613.547
1. Hàng tồn kho 299.346 325.555 481.352 618.835 618.491
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -417 -4.943 -4.943 -4.943
V. Tài sản ngắn hạn khác 8.166 8.886 40.043 40.012 19.011
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5.053 4.708 20.354 17.465 9.797
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.577 4.151 19.689 22.540 8.643
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 537 27 0 7 570
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 610.496 565.855 792.889 1.065.463 1.111.014
I. Các khoản phải thu dài hạn 291.649 282.607 369.545 316.622 372.583
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 291.649 282.607 369.545 316.622 372.583
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 160.852 159.454 173.361 189.833 214.849
1. Tài sản cố định hữu hình 76.110 74.796 85.781 100.037 122.600
- Nguyên giá 114.048 124.364 146.143 172.567 208.838
- Giá trị hao mòn lũy kế -37.939 -49.569 -60.362 -72.530 -86.238
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 2.839 5.538
- Nguyên giá 0 0 0 2.971 6.137
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -132 -599
3. Tài sản cố định vô hình 84.743 84.659 87.580 86.957 86.711
- Nguyên giá 85.521 85.635 89.141 89.323 90.029
- Giá trị hao mòn lũy kế -779 -976 -1.560 -2.366 -3.318
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.332 198 24.571 41.921 37.515
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.332 198 24.571 41.921 37.515
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 68.736 48.000 115.936 408.438 385.123
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 20.736 0 0 26.000 26.000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 48.000 48.000 85.498 205.000 140.950
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -265
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 30.438 177.438 218.438
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6.370 3.755 3.963 17.291 23.737
1. Chi phí trả trước dài hạn 6.370 3.755 3.963 17.291 23.737
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 81.556 71.840 105.512 91.360 77.207
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.578.697 1.762.092 2.526.696 3.657.457 3.919.346
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.046.364 950.263 1.602.051 2.582.799 2.797.980
I. Nợ ngắn hạn 869.323 883.309 1.473.296 2.220.304 2.360.808
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 646.513 601.002 1.182.778 1.858.338 1.981.755
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 140.016 138.332 128.283 220.538 188.725
4. Người mua trả tiền trước 22.710 76.650 42.411 52.292 62.505
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.962 18.322 26.798 11.024 12.816
6. Phải trả người lao động 12.886 10.072 24.853 12.286 15.429
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.136 4.125 7.051 8.800 15.837
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 328 5.842
11. Phải trả ngắn hạn khác 37.760 31.532 58.587 55.215 76.883
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.339 3.274 2.534 0 1.015
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 1.483 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 177.041 66.954 128.755 362.495 437.172
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 100.000 0 0 33.000 15.570
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 77.041 66.954 128.755 329.495 421.602
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 532.333 811.828 924.645 1.074.658 1.121.366
I. Vốn chủ sở hữu 532.333 811.828 924.645 1.074.658 1.121.366
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 455.400 723.978 760.175 893.965 956.539
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 19.004 19.004
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 4.368 4.368 4.368 4.368 4.368
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1.215 1.215 1.215 1.215 1.215
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 44.544 52.560 128.077 73.284 56.003
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 43.217 3.444 16.362 32.297 6.559
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.327 49.116 111.715 40.987 49.444
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 26.807 29.708 30.810 82.822 84.237
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.578.697 1.762.092 2.526.696 3.657.457 3.919.346