TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
968.201
|
1.196.237
|
1.733.807
|
2.591.993
|
2.808.332
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
39.583
|
55.475
|
74.549
|
61.180
|
69.020
|
1. Tiền
|
39.583
|
48.475
|
74.549
|
61.180
|
69.020
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
7.000
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
621.107
|
806.738
|
1.142.806
|
1.876.909
|
2.106.754
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
268.032
|
227.222
|
563.615
|
1.019.572
|
804.099
|
2. Trả trước cho người bán
|
19.027
|
162.847
|
134.147
|
187.131
|
313.429
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
333.878
|
416.669
|
448.614
|
670.206
|
989.226
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
169
|
0
|
-3.570
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
299.346
|
325.138
|
476.409
|
613.891
|
613.547
|
1. Hàng tồn kho
|
299.346
|
325.555
|
481.352
|
618.835
|
618.491
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-417
|
-4.943
|
-4.943
|
-4.943
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8.166
|
8.886
|
40.043
|
40.012
|
19.011
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5.053
|
4.708
|
20.354
|
17.465
|
9.797
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.577
|
4.151
|
19.689
|
22.540
|
8.643
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
537
|
27
|
0
|
7
|
570
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
610.496
|
565.855
|
792.889
|
1.065.463
|
1.111.014
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
291.649
|
282.607
|
369.545
|
316.622
|
372.583
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
291.649
|
282.607
|
369.545
|
316.622
|
372.583
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
160.852
|
159.454
|
173.361
|
189.833
|
214.849
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
76.110
|
74.796
|
85.781
|
100.037
|
122.600
|
- Nguyên giá
|
114.048
|
124.364
|
146.143
|
172.567
|
208.838
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-37.939
|
-49.569
|
-60.362
|
-72.530
|
-86.238
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
2.839
|
5.538
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
2.971
|
6.137
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
-132
|
-599
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
84.743
|
84.659
|
87.580
|
86.957
|
86.711
|
- Nguyên giá
|
85.521
|
85.635
|
89.141
|
89.323
|
90.029
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-779
|
-976
|
-1.560
|
-2.366
|
-3.318
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.332
|
198
|
24.571
|
41.921
|
37.515
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.332
|
198
|
24.571
|
41.921
|
37.515
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
68.736
|
48.000
|
115.936
|
408.438
|
385.123
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
20.736
|
0
|
0
|
26.000
|
26.000
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
48.000
|
48.000
|
85.498
|
205.000
|
140.950
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-265
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
30.438
|
177.438
|
218.438
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6.370
|
3.755
|
3.963
|
17.291
|
23.737
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6.370
|
3.755
|
3.963
|
17.291
|
23.737
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
81.556
|
71.840
|
105.512
|
91.360
|
77.207
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.578.697
|
1.762.092
|
2.526.696
|
3.657.457
|
3.919.346
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.046.364
|
950.263
|
1.602.051
|
2.582.799
|
2.797.980
|
I. Nợ ngắn hạn
|
869.323
|
883.309
|
1.473.296
|
2.220.304
|
2.360.808
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
646.513
|
601.002
|
1.182.778
|
1.858.338
|
1.981.755
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
140.016
|
138.332
|
128.283
|
220.538
|
188.725
|
4. Người mua trả tiền trước
|
22.710
|
76.650
|
42.411
|
52.292
|
62.505
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.962
|
18.322
|
26.798
|
11.024
|
12.816
|
6. Phải trả người lao động
|
12.886
|
10.072
|
24.853
|
12.286
|
15.429
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.136
|
4.125
|
7.051
|
8.800
|
15.837
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
328
|
5.842
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
37.760
|
31.532
|
58.587
|
55.215
|
76.883
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.339
|
3.274
|
2.534
|
0
|
1.015
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
1.483
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
177.041
|
66.954
|
128.755
|
362.495
|
437.172
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
100.000
|
0
|
0
|
33.000
|
15.570
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
77.041
|
66.954
|
128.755
|
329.495
|
421.602
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
532.333
|
811.828
|
924.645
|
1.074.658
|
1.121.366
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
532.333
|
811.828
|
924.645
|
1.074.658
|
1.121.366
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
455.400
|
723.978
|
760.175
|
893.965
|
956.539
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
19.004
|
19.004
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4.368
|
4.368
|
4.368
|
4.368
|
4.368
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1.215
|
1.215
|
1.215
|
1.215
|
1.215
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
44.544
|
52.560
|
128.077
|
73.284
|
56.003
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
43.217
|
3.444
|
16.362
|
32.297
|
6.559
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.327
|
49.116
|
111.715
|
40.987
|
49.444
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
26.807
|
29.708
|
30.810
|
82.822
|
84.237
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.578.697
|
1.762.092
|
2.526.696
|
3.657.457
|
3.919.346
|