|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,564,864
|
6,356,565
|
7,385,210
|
8,538,180
|
8,923,486
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
53,139
|
59,808
|
285,095
|
366,887
|
477,715
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
4,511,725
|
6,296,758
|
7,100,114
|
8,171,292
|
8,445,772
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4,219,975
|
5,755,544
|
6,688,417
|
7,706,859
|
7,996,193
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
291,751
|
541,214
|
411,697
|
464,433
|
449,578
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
42,590
|
42,454
|
184,518
|
225,942
|
214,016
|
|
7. Chi phí tài chính
|
50,462
|
62,231
|
157,825
|
176,812
|
189,125
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
50,462
|
62,231
|
157,780
|
176,547
|
189,127
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
138
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
154,424
|
266,174
|
304,732
|
344,260
|
366,950
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
82,175
|
136,300
|
113,303
|
140,319
|
163,426
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
47,280
|
118,963
|
20,356
|
28,984
|
-55,769
|
|
12. Thu nhập khác
|
21,046
|
27,790
|
36,283
|
34,500
|
87,869
|
|
13. Chi phí khác
|
4,641
|
1,789
|
2,206
|
5,466
|
7,857
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
16,404
|
26,001
|
34,077
|
29,034
|
80,012
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
63,684
|
144,964
|
54,433
|
58,018
|
24,243
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
13,379
|
27,726
|
7,511
|
7,086
|
11,087
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
13,379
|
27,726
|
7,511
|
7,086
|
11,087
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
50,306
|
117,238
|
46,922
|
50,932
|
13,156
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
2,733
|
8,374
|
3,116
|
1,488
|
2,997
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
47,573
|
108,865
|
43,807
|
49,444
|
10,159
|