Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4.564.864 6.356.565 7.385.210 8.538.180 8.923.486
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 53.139 59.808 285.095 366.887 477.715
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 4.511.725 6.296.758 7.100.114 8.171.292 8.445.772
4. Giá vốn hàng bán 4.219.975 5.755.544 6.688.417 7.706.859 7.996.193
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 291.751 541.214 411.697 464.433 449.578
6. Doanh thu hoạt động tài chính 42.590 42.454 184.518 225.942 214.016
7. Chi phí tài chính 50.462 62.231 157.825 176.812 189.125
-Trong đó: Chi phí lãi vay 50.462 62.231 157.780 176.547 189.127
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 138
9. Chi phí bán hàng 154.424 266.174 304.732 344.260 366.950
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 82.175 136.300 113.303 140.319 163.426
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 47.280 118.963 20.356 28.984 -55.769
12. Thu nhập khác 21.046 27.790 36.283 34.500 87.869
13. Chi phí khác 4.641 1.789 2.206 5.466 7.857
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 16.404 26.001 34.077 29.034 80.012
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 63.684 144.964 54.433 58.018 24.243
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 13.379 27.726 7.511 7.086 11.087
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 13.379 27.726 7.511 7.086 11.087
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 50.306 117.238 46.922 50.932 13.156
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 2.733 8.374 3.116 1.488 2.997
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 47.573 108.865 43.807 49.444 10.159