|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,758,051
|
2,808,332
|
3,093,337
|
3,032,020
|
3,031,324
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
56,503
|
69,020
|
23,068
|
68,810
|
88,895
|
|
1. Tiền
|
56,503
|
69,020
|
23,068
|
68,810
|
88,895
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,101,115
|
2,106,754
|
2,390,379
|
2,104,467
|
2,005,872
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
957,253
|
804,099
|
1,220,239
|
1,012,159
|
1,035,424
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
230,106
|
313,429
|
340,755
|
397,015
|
273,536
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
913,756
|
989,226
|
829,385
|
695,293
|
696,912
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
575,647
|
613,547
|
656,932
|
819,549
|
890,094
|
|
1. Hàng tồn kho
|
580,591
|
618,491
|
661,876
|
824,493
|
895,037
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4,943
|
-4,943
|
-4,943
|
-4,943
|
-4,943
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
24,785
|
19,011
|
22,957
|
39,194
|
46,463
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
11,943
|
9,797
|
11,911
|
13,786
|
12,686
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
12,805
|
8,643
|
10,133
|
24,474
|
32,788
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
36
|
570
|
914
|
935
|
988
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,127,754
|
1,111,014
|
1,125,314
|
1,108,490
|
1,084,591
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
445,746
|
372,583
|
368,959
|
367,941
|
347,403
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
445,746
|
372,583
|
368,959
|
367,941
|
347,403
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
201,151
|
214,849
|
208,268
|
227,814
|
226,666
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
108,627
|
122,600
|
116,340
|
118,403
|
117,676
|
|
- Nguyên giá
|
190,006
|
208,838
|
206,230
|
202,883
|
206,357
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-81,379
|
-86,238
|
-89,890
|
-84,480
|
-88,681
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
5,882
|
5,538
|
5,349
|
5,160
|
4,971
|
|
- Nguyên giá
|
6,137
|
6,137
|
6,137
|
6,137
|
6,137
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-256
|
-599
|
-788
|
-977
|
-1,166
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
86,642
|
86,711
|
86,579
|
104,251
|
104,019
|
|
- Nguyên giá
|
89,714
|
90,029
|
90,139
|
108,062
|
108,062
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,072
|
-3,318
|
-3,560
|
-3,811
|
-4,043
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
36,573
|
37,515
|
38,088
|
7,434
|
10,731
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
36,573
|
37,515
|
38,088
|
7,434
|
10,731
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
342,188
|
385,123
|
414,828
|
415,293
|
415,242
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
26,000
|
26,000
|
25,988
|
26,453
|
26,402
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
138,750
|
140,950
|
140,950
|
140,950
|
140,950
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
-265
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
177,438
|
218,438
|
247,890
|
247,890
|
247,890
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
21,352
|
23,737
|
21,502
|
19,878
|
17,957
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
21,352
|
23,737
|
21,502
|
19,878
|
17,957
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
80,745
|
77,207
|
73,669
|
70,130
|
66,592
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,885,804
|
3,919,346
|
4,218,651
|
4,140,510
|
4,115,914
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,805,430
|
2,797,980
|
3,093,227
|
3,014,810
|
2,991,347
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,521,989
|
2,360,808
|
2,758,244
|
2,709,597
|
2,699,428
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2,087,171
|
1,981,755
|
2,176,531
|
2,194,724
|
2,183,840
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
317,834
|
188,725
|
385,689
|
294,374
|
285,201
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
50,173
|
62,505
|
75,790
|
111,507
|
106,470
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,832
|
12,816
|
4,628
|
2,394
|
4,101
|
|
6. Phải trả người lao động
|
11,587
|
15,429
|
2,337
|
13,064
|
12,207
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
18,581
|
15,837
|
23,924
|
25,949
|
24,916
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
428
|
5,842
|
546
|
548
|
505
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
31,152
|
76,883
|
87,817
|
66,068
|
81,228
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,232
|
1,015
|
981
|
968
|
960
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
283,441
|
437,172
|
334,983
|
305,213
|
291,919
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
15,820
|
15,570
|
18,420
|
16,770
|
16,270
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
267,621
|
421,602
|
316,563
|
288,443
|
275,649
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,080,374
|
1,121,366
|
1,125,424
|
1,125,700
|
1,124,567
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,080,374
|
1,121,366
|
1,125,424
|
1,125,700
|
1,124,567
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
893,965
|
956,539
|
956,539
|
956,539
|
956,539
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
19,004
|
19,004
|
19,004
|
19,004
|
19,004
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4,368
|
4,368
|
4,368
|
4,368
|
4,368
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,215
|
1,215
|
1,215
|
1,215
|
1,215
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
82,058
|
56,003
|
59,385
|
59,039
|
59,284
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
69,022
|
6,559
|
57,141
|
57,141
|
57,141
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
13,037
|
49,444
|
2,243
|
1,898
|
2,142
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
79,764
|
84,237
|
84,913
|
85,535
|
84,158
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,885,804
|
3,919,346
|
4,218,651
|
4,140,510
|
4,115,914
|