DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 17,07 | 17,98 | 19,20 | 22,83 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,48 | 0,52 | 0,57 | 0,71 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 3,39 | 3,32 | 3,11 | 3,14 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 10,52 | 10,36 | 10,75 | 10,25 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.260,24 | 2.276,42 | 2.292,68 | 2.305,61 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 9,23 | 0,72 | 0,71 | 0,56 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,53 | 5,29 | 6,94 | 6,28 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,19 | 1,24 | 0,96 | 0,99 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 51,32 | 53,79 | 76,55 | 90,13 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,39 | 78,65 | 78,44 | 79,75 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 61,25 | 43,74 | 57,91 | 48,25 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 22,09 | 41,80 | 40,81 | 54,92 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 59,81 | 82,83 | 96,12 | 76,34 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 83,24 | 86,35 | 97,83 | 100,87 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -68,79 | -55,89 | -37,16 | -10,94 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,88 | 0,91 | 0,94 | 0,98 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,65 | 0,47 | 0,57 | 0,48 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,23 | 0,22 | 0,17 | 0,13 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 9,50 | 9,36 | 9,75 | 9,25 |