DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15,82 | 17,07 | 17,98 | 19,20 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,48 | 0,48 | 0,52 | 0,57 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 3,78 | 3,39 | 3,32 | 3,11 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 8,64 | 10,52 | 10,36 | 10,75 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 2.069,28 | 2.260,24 | 2.276,42 | 2.292,68 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 38,67 | 9,23 | 0,72 | 0,71 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,38 | 5,53 | 5,29 | 6,94 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,30 | 1,19 | 1,24 | 0,96 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 46,53 | 51,32 | 53,79 | 76,55 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,76 | 78,39 | 78,65 | 78,44 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 45,47 | 61,25 | 43,74 | 57,91 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 19,22 | 22,09 | 41,80 | 41,57 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 42,53 | 59,81 | 82,83 | 97,91 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 65,45 | 83,24 | 86,35 | 97,83 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -88,68 | -68,79 | -55,89 | -37,16 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,81 | 0,88 | 0,91 | 0,94 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,56 | 0,65 | 0,47 | 0,57 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,32 | 0,23 | 0,22 | 0,17 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 7,62 | 9,50 | 9,36 | 9,75 |