Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 354.529 371.057 515.441 538.525 614.489
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.215 1.601 2.634 6.164 7.621
1. Tiền 2.215 1.601 2.634 6.164 7.621
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 202.198 257.757 379.285 272.821 363.762
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 213.640 265.751 386.093 280.798 371.202
2. Trả trước cho người bán 285 4.103 5.387 3.414 4.344
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 5 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 21.060 20.396 20.513 21.564 22.107
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -32.792 -32.494 -32.708 -32.954 -33.892
IV. Tổng hàng tồn kho 142.629 103.026 128.354 245.015 234.227
1. Hàng tồn kho 142.750 103.131 129.201 246.889 238.557
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -121 -105 -847 -1.873 -4.330
V. Tài sản ngắn hạn khác 7.487 8.673 5.169 14.525 8.880
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7.487 8.098 4.193 2.616 8.877
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 11.333 3
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 574 976 576 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 192.919 176.289 152.158 147.743 122.982
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 173.141 157.842 137.056 128.248 98.025
1. Tài sản cố định hữu hình 171.633 156.934 136.716 128.248 98.025
- Nguyên giá 560.615 577.004 585.597 607.022 616.391
- Giá trị hao mòn lũy kế -388.981 -420.070 -448.881 -478.775 -518.366
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.508 908 339 0 0
- Nguyên giá 2.228 2.228 2.228 2.228 2.228
- Giá trị hao mòn lũy kế -720 -1.321 -1.889 -2.228 -2.228
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 162 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 162 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 19.615 18.447 15.102 19.496 24.957
1. Chi phí trả trước dài hạn 19.615 18.447 15.102 19.496 24.839
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 118
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 547.448 547.345 667.599 686.269 737.471
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 485.442 482.784 602.851 619.694 668.868
I. Nợ ngắn hạn 458.197 459.735 584.230 594.416 651.654
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 182.303 171.544 183.412 56.085 8.851
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 238.848 228.127 349.857 489.251 561.835
4. Người mua trả tiền trước 82 331 39 4.658 76
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 933 8.943 2.479 1.615 4.808
6. Phải trả người lao động 22.573 29.301 33.522 37.178 38.589
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 476 14.961 174 81 16
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.504 1.457 9.057 616 383
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 10.835 4.340 4.761 3.827 35.444
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 644 731 928 1.106 1.653
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 27.245 23.049 18.621 25.277 17.214
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 24.200 20.569 16.026 23.247 17.214
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 2.244 1.680 1.115 551 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 800 800 1.480 1.480 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 62.007 64.561 64.748 66.575 68.603
I. Vốn chủ sở hữu 61.392 63.361 63.448 66.241 68.603
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 46.974 46.974 46.974 46.974 46.974
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2.983 2.983 4.129 5.480 6.583
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 11.436 13.404 12.345 13.788 15.046
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.736 3.258 1.736 1.736 1.736
- LNST chưa phân phối kỳ này 9.699 10.146 10.609 12.051 13.310
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 614 1.200 1.300 333 0
1. Nguồn kinh phí 614 1.200 1.300 333 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 547.448 547.345 667.599 686.269 737.471