Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 371,057 515,441 538,525 614,489 637,155
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,601 2,634 6,164 7,621 7,497
1. Tiền 1,601 2,634 6,164 7,621 7,497
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 257,757 379,285 272,821 363,762 304,800
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 265,751 386,093 280,798 371,202 317,286
2. Trả trước cho người bán 4,103 5,387 3,414 4,344 146
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 20,396 20,513 21,564 22,107 21,574
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -32,494 -32,708 -32,954 -33,892 -34,206
IV. Tổng hàng tồn kho 103,026 128,354 245,015 234,227 315,881
1. Hàng tồn kho 103,131 129,201 246,889 238,557 320,161
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -105 -847 -1,873 -4,330 -4,280
V. Tài sản ngắn hạn khác 8,673 5,169 14,525 8,880 8,977
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8,098 4,193 2,616 8,877 4,788
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 11,333 3 3,472
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 574 976 576 0 718
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 176,289 152,158 147,743 122,982 97,223
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 157,842 137,056 128,248 98,025 74,818
1. Tài sản cố định hữu hình 156,934 136,716 128,248 98,025 74,818
- Nguyên giá 577,004 585,597 607,022 616,391 623,294
- Giá trị hao mòn lũy kế -420,070 -448,881 -478,775 -518,366 -548,475
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 908 339 0 0 0
- Nguyên giá 2,228 2,228 2,228 2,228 2,228
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,321 -1,889 -2,228 -2,228 -2,228
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 18,447 15,102 19,496 24,957 22,404
1. Chi phí trả trước dài hạn 18,447 15,102 19,496 24,839 22,404
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 118 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 547,345 667,599 686,269 737,471 734,378
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 482,784 602,851 619,694 668,868 662,638
I. Nợ ngắn hạn 459,735 584,230 594,416 651,654 648,091
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 171,544 183,412 56,085 8,851 34,469
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 228,127 349,857 489,251 561,835 444,994
4. Người mua trả tiền trước 331 39 4,658 76 6,655
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,943 2,479 1,615 4,808 898
6. Phải trả người lao động 29,301 33,522 37,178 38,589 43,015
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 14,961 174 81 16 53
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,457 9,057 616 383 79,730
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 4,340 4,761 3,827 35,444 36,569
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 731 928 1,106 1,653 1,707
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 23,049 18,621 25,277 17,214 14,547
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 20,569 16,026 23,247 17,214 14,547
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 1,680 1,115 551 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 800 1,480 1,480 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 64,561 64,748 66,575 68,603 71,740
I. Vốn chủ sở hữu 63,361 63,448 66,241 68,603 71,649
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 46,974 46,974 46,974 46,974 46,974
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2,983 4,129 5,480 6,583 6,583
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 13,404 12,345 13,788 15,046 18,092
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3,258 1,736 1,736 1,736 1,736
- LNST chưa phân phối kỳ này 10,146 10,609 12,051 13,310 16,356
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 1,200 1,300 333 0 91
1. Nguồn kinh phí 1,200 1,300 333 0 91
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 547,345 667,599 686,269 737,471 734,378