Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 584.805 556.374 559.835 637.155 526.196
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3.897 6.954 6.038 7.497 6.653
1. Tiền 3.897 6.954 6.038 7.497 6.653
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 389.676 320.427 332.152 304.800 332.676
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 399.018 331.418 342.687 317.286 345.945
2. Trả trước cho người bán 156 1.131 2.045 146 146
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 24.442 22.038 21.688 21.574 22.477
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -33.939 -34.160 -34.268 -34.206 -35.892
IV. Tổng hàng tồn kho 170.415 215.179 211.085 315.881 172.433
1. Hàng tồn kho 174.705 219.439 215.271 320.161 176.752
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4.290 -4.260 -4.186 -4.280 -4.319
V. Tài sản ngắn hạn khác 20.817 13.814 10.560 8.977 14.435
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 20.253 13.764 10.449 4.788 14.086
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 564 50 111 3.472 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 718 348
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 109.685 98.967 93.078 97.223 91.672
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 88.255 78.453 72.564 74.818 73.865
1. Tài sản cố định hữu hình 88.255 78.453 72.564 74.818 73.865
- Nguyên giá 616.436 613.534 613.534 623.294 625.260
- Giá trị hao mòn lũy kế -528.181 -535.081 -540.970 -548.475 -551.396
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 2.228 2.228 2.228 2.228 2.228
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.228 -2.228 -2.228 -2.228 -2.228
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 1.074
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 1.074
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 21.430 20.514 20.514 22.404 16.733
1. Chi phí trả trước dài hạn 21.311 20.395 20.396 22.404 16.733
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 118 118 118 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 694.490 655.340 652.914 734.378 617.868
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 622.214 592.161 585.405 662.638 539.938
I. Nợ ngắn hạn 607.213 579.372 574.329 648.091 524.747
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 34.051 9.051 16.376 34.469 61.289
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 520.753 499.022 486.978 444.994 358.543
4. Người mua trả tiền trước 56 0 28 6.655 3.291
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.967 1.959 4.608 898 4.578
6. Phải trả người lao động 10.206 21.120 22.168 43.015 10.623
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 141 1.038 657 53 3
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 715 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 821 837 703 79.730 50.788
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 39.056 39.172 37.568 36.569 35.526
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 161 6.458 5.243 1.707 106
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 15.001 12.789 11.076 14.547 15.191
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 15.001 12.789 11.076 14.547 15.191
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 72.276 63.180 67.509 71.740 77.930
I. Vốn chủ sở hữu 72.276 62.734 67.418 71.649 77.930
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 46.974 46.974 46.974 46.974 46.974
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 6.583 6.583 6.583 6.583 6.583
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 18.719 9.177 13.861 18.092 24.373
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 15.046 1.736 1.736 1.736 18.417
- LNST chưa phân phối kỳ này 3.673 7.441 12.125 16.356 5.956
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 446 91 91 0
1. Nguồn kinh phí 0 446 91 91 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 694.490 655.340 652.914 734.378 617.868