|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
615.467
|
584.805
|
556.374
|
559.835
|
637.155
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7.621
|
3.897
|
6.954
|
6.038
|
7.497
|
|
1. Tiền
|
7.621
|
3.897
|
6.954
|
6.038
|
7.497
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
364.251
|
389.676
|
320.427
|
332.152
|
304.800
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
371.202
|
399.018
|
331.418
|
342.687
|
317.286
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4.344
|
156
|
1.131
|
2.045
|
146
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
22.113
|
24.442
|
22.038
|
21.688
|
21.574
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-33.408
|
-33.939
|
-34.160
|
-34.268
|
-34.206
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
234.819
|
170.415
|
215.179
|
211.085
|
315.881
|
|
1. Hàng tồn kho
|
239.149
|
174.705
|
219.439
|
215.271
|
320.161
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4.330
|
-4.290
|
-4.260
|
-4.186
|
-4.280
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8.776
|
20.817
|
13.814
|
10.560
|
8.977
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
8.776
|
20.253
|
13.764
|
10.449
|
4.788
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
564
|
50
|
111
|
3.472
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
718
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
122.536
|
109.685
|
98.967
|
93.078
|
97.223
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
98.025
|
88.255
|
78.453
|
72.564
|
74.818
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
98.025
|
88.255
|
78.453
|
72.564
|
74.818
|
|
- Nguyên giá
|
616.391
|
616.436
|
613.534
|
613.534
|
623.294
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-518.366
|
-528.181
|
-535.081
|
-540.970
|
-548.475
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
2.228
|
2.228
|
2.228
|
2.228
|
2.228
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.228
|
-2.228
|
-2.228
|
-2.228
|
-2.228
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
24.512
|
21.430
|
20.514
|
20.514
|
22.404
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
24.512
|
21.311
|
20.395
|
20.396
|
22.404
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
118
|
118
|
118
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
738.003
|
694.490
|
655.340
|
652.914
|
734.378
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
669.536
|
622.214
|
592.161
|
585.405
|
662.638
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
652.322
|
607.213
|
579.372
|
574.329
|
648.091
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
8.851
|
34.051
|
9.051
|
16.376
|
34.469
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
561.798
|
520.753
|
499.022
|
486.978
|
444.994
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
76
|
56
|
0
|
28
|
6.655
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5.134
|
1.967
|
1.959
|
4.608
|
898
|
|
6. Phải trả người lao động
|
38.616
|
10.206
|
21.120
|
22.168
|
43.015
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7
|
141
|
1.038
|
657
|
53
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
715
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
383
|
821
|
837
|
703
|
79.730
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
35.805
|
39.056
|
39.172
|
37.568
|
36.569
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.653
|
161
|
6.458
|
5.243
|
1.707
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
17.214
|
15.001
|
12.789
|
11.076
|
14.547
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
17.214
|
15.001
|
12.789
|
11.076
|
14.547
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
68.467
|
72.276
|
63.180
|
67.509
|
71.740
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
68.467
|
72.276
|
62.734
|
67.418
|
71.649
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
46.974
|
46.974
|
46.974
|
46.974
|
46.974
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
6.583
|
6.583
|
6.583
|
6.583
|
6.583
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
14.910
|
18.719
|
9.177
|
13.861
|
18.092
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.736
|
15.046
|
1.736
|
1.736
|
1.736
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
13.174
|
3.673
|
7.441
|
12.125
|
16.356
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
446
|
91
|
91
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
446
|
91
|
91
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
738.003
|
694.490
|
655.340
|
652.914
|
734.378
|