DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,30 | 7,66 | 7,56 | 6,38 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,49 | 5,63 | 4,74 | 4,66 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,35 | 1,15 | 1,31 | 1,21 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,21 | 1,18 | 1,21 | 1,13 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 63,59 | 56,69 | 66,76 | 57,93 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 9,43 | -10,85 | 17,76 | -13,23 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29,88 | 27,71 | 27,31 | 26,69 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,64 | 7,10 | 6,09 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,57 | 79,34 | 77,81 | 79,08 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 42,24 | 43,01 | 38,90 | 29,14 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 142,55 | 160,73 | 144,99 | 122,45 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 45,42 | 22,14 | 48,13 | 23,69 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 200,17 | 232,46 | 252,51 | 277,04 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 26,82 | 28,57 | 37,32 | 38,43 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,33 | 4,79 | 5,21 | 7,94 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,09 | 2,30 | 2,99 | 5,54 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,26 | 0,27 | 0,09 | 0,08 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,21 | 0,18 | 0,21 | 0,13 |