DUPONT
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.18 | 8.01 | 4.23 | 3.56 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12.47 | 11.12 | 5.43 | 4.14 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.40 | 0.48 | 0.50 | 0.54 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.66 | 1.49 | 1.55 | 1.59 |
Management Effectiveness
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 703.63 | 1,015.69 | 1,143.95 | 1,306.80 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 4.83 | 44.35 | 12.63 | 14.24 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29.87 | 27.77 | 18.35 | 15.66 |
Tỷ lệ EBIT | % | 20.15 | 17.51 | 9.38 | 7.21 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 77.78 | 79.60 | 72.81 | 73.04 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.57 | 79.77 | 79.55 | 78.73 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 121.19 | 119.42 | 246.79 | 216.06 |
Thời gian tồn kho | Date | 229.65 | 159.34 | 145.60 | 122.24 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 23.02 | 18.29 | 25.84 | 36.12 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 654.21 | 511.10 | 447.70 | 399.97 |
Financial Strength
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 608.36 | 868.18 | 785.05 | 777.03 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.93 | 2.57 | 2.27 | 2.19 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.43 | 1.95 | 1.62 | 1.59 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.29 | 0.32 | 0.38 | 0.41 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.71 | 0.51 | 0.56 | 0.61 |